kết quả kinh doanh sdd,sdt,sd7

Chủ đề trong 'Thị trường chứng khoán' bởi capvienthong, 31/07/2008.

2521 người đang online, trong đó có 1008 thành viên. 13:53 (UTC+07:00) Bangkok, Hanoi, Jakarta
  1. 0 người đang xem box này (Thành viên: 0, Khách: 0)
Chủ đề này đã có 336 lượt đọc và 2 bài trả lời
  1. capvienthong

    capvienthong Thành viên rất tích cực

    Tham gia ngày:
    28/11/2006
    Đã được thích:
    0
    kết quả kinh doanh sdd,sdt,sd7

    BÁO CÁO KẾT QUẢ KINH DOANH

    Quý II/2008

















    Đơn vị tính: VND




    Quý II/2008

    Luỹ kế từ đầu năm


    1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ

    2,303,401,461

    9,462,980,123





















    2. Các khoản giảm trừ doanh thu

    -

    -





















    3. Doanh thu thuần bán hàng và cung cấp dịch vụ

    2,303,401,461

    9,462,980,123








































    4. Giá vốn hàng bán

    1,720,604,457

    7,834,346,375





















    5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp

    582,797,004

    1,628,633,748


    dịch vụ

























    6. Doanh thu hoạt động tài chính

    392,016,742

    726,538,093


    7. Chi phí tài chính

    93,631,838

    134,965,941


    - Trong đó: Chi phí lãi vay

    93,631,838

    134,965,941


    8. Chi phí bán hàng

    -

    -


    9. Chi phí quản lý doanh nghiệp

    238,420,843

    587,741,851





















    10. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
    642,761,065

    1,632,464,049








































    11. Thu nhập khác

    31,941,500

    33,941,500


    12. Chi phí khác

    25,000,000

    27,000,000
















    13. Lợi nhuận khác

    6,941,500

    6,941,500





















    14. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế

    649,702,565

    1,639,405,549





















    15. Chi phí thuế TNDN hiện hành

    181,916,718

    459,033,554


    16. Chi phí thuế TNDN hoãn lại

    -

    -





















    17. Lợi nhuận sau thuế TNDN

    467,785,847

    1,180,371,995





















    18. Lãi cơ bản bình quân trên cổ phiếu (*)

    128

    323
  2. capvienthong

    capvienthong Thành viên rất tích cực

    Tham gia ngày:
    28/11/2006
    Đã được thích:
    0
    Diễn giải
    Kỳ báo cáo
    Luỹ kế

    1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ
    69,768,495,272
    140,273,661,859

    2. Các khoản giảm trừ doanh thu
    1,578,784,432
    1,579,534,890

    3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ
    68,189,710,840
    138,687,226,979

    4. Giá vốn hàng bán
    53,657,621,128
    112,916,827,032

    5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ
    14,532,089,712
    25,770,399,947

    6. Doanh thu hoạt động tài chính
    1,888,371,842
    3,782,901,738

    7. Chi phí tài chính
    7,997,335,712
    13,087,495,456

    8. Chi phí bán hàng
    0
    0

    9. Chi phí quản lý doanh nghiệp
    5,514,719,928
    10,986,937,389

    10. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
    2,908,405,914
    5,478,868,840

    11. Thu nhập khác
    1,658,166,954
    6,843,280,728

    12. Chi phí khác
    1,022,394,857
    1,022,394,857

    13. Lợi nhuận khác
    635,772,097
    5,820,885,871

    14. Tổng lợi nhuận trước thuế
    3,544,178,011
    11,299,754,711

    15. Thuế thu nhập doanh nghiệp
    0
    0

    16. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
    0
    0

    16. Lợi nhuận sau thuế TNDN
    3,544,178,011
    11,299,754,711

    17. Lãi cơ bản trên cổ phiếu
    394
    1,256

    18. Cổ tức trên
  3. capvienthong

    capvienthong Thành viên rất tích cực

    Tham gia ngày:
    28/11/2006
    Đã được thích:
    0
    : Báo cáo tài chính quý 2/2008 - SDT



    STT
    Chỉ tiêu
    Kỳ báo cáo
    Lũy kế

    1
    Doanh thu bán hàng và dịch vụ
    139,712,207,080
    217,705,255,154

    2
    Các khoản giảm trừ
    0
    0

    3
    Doanh thu thuần về bán hàng và dịch vụ
    139,712,207,080
    217,705,255,154

    4
    Giá vốn hàng bán
    107,689,255,925
    169,467,712,535

    5
    LN gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ
    32,022,951,155
    48,237,542,619

    6
    Doanh thu hoạt động đầu tư tài chính
    341,644,991
    803,436,885

    7
    Chi phí hoạt động đầu tư tài chính
    13,550,379,827
    15,589,924,404

    8
    Lợi nhuận từ hoạt động đầu tư tài chính
    -13,208,734,836
    -14,786,487,519

    9
    Chi phí bán hàng



    10
    Chi phí quản lý doanh nghiệp
    9,082,583,757
    15,282,988,484

    11
    Doanh thu khác
    2,880,601
    11,358,601

    12
    Chi phí khác
    3,273,000
    13,597,328

    13
    Lợi nhuận khác
    -392,399
    -2,238,727

    14
    Lợi nhuận trước thuế ( cả tập đoàn)
    9,731,240,163
    18,165,827,889

    15
    Lợi ích cổ đông thiểu số ( Cty CP Sông đà 10.1)
    867,147,280
    1,295,062,319

    16
    Thuế thu nhập phải nộp
    1,194,582,493
    2,292,624,136

    17
    L nhuận sau thuế của Cổ đông Cty mẹ (14-15-16)
    7,669,510,390
    14,578,141,434

    18
    Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
    656
    1,246

    19
    Cổ tức

Chia sẻ trang này