Bác nào cho em xin thông tin về thằng này với (SFI), trước có nhiều bài PR lắm. Em lười ko vớt lên.

Chủ đề trong 'Thị trường chứng khoán' bởi luotsong101, 05/08/2008.

1518 người đang online, trong đó có 607 thành viên. 21:39 (UTC+07:00) Bangkok, Hanoi, Jakarta
  1. 0 người đang xem box này (Thành viên: 0, Khách: 0)
Chủ đề này đã có 763 lượt đọc và 0 bài trả lời
  1. luotsong101

    luotsong101 Thành viên quen thuộc

    Tham gia ngày:
    25/06/2008
    Đã được thích:
    0
    Bác nào cho em xin thông tin về thằng này với (SFI), trước có nhiều bài PR lắm. Em lười ko vớt lên.

    SFI: 6 tháng 2008 lãi 13,6 tỷ, tăng 232,32% so với cùng kỳ
    Thứ hai, 4/8/2008, 09:43 GMT+7

    (ATPvietnam.com) -CTCP Đại lý Vận tải SAFI (mã chứng khoán: SFI) thông báo kết quả kinh doanh quý II và lũy kế 6 tháng đầu năm 2008.

    * Cơ sở dữ liệu về SFI
    * Nhìn nhận của giới đầu tư về SFI

    Theo đó, trong quý II/2008 Công ty đã đạt 28,032 tỷ đồng doanh thu thuần bán hàng và cung cấp dịch vụ, tăng 64,65% so với quý II/2007 (tương đương tăng 11,007 tỷ đồng). Lũy kế 6 tháng đầu năm đạt 54,618 tỷ đồng, tăng 63,3% so với cùng kỳ năm 2007 (tương đương tăng 21,172 tỷ đồng).

    Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ quý II đạt 5,937 tỷ đồng, tăng 238,55% so với quý II/2007 (tương đương tăng 4,184 tỷ đồng). Lũy kế 6 tháng đầu năm đạt 13,638 tỷ đồng, tăng 232,32% so với cùng kỳ năm 2007 (tương đương tăng 9,534 tỷ đồng).

    Kế hoạch năm 2008, Công ty đưa ra các chỉ tiêu cụ thể như tổng doanh thu (gồm liên doanh Cosfi) là 103 tỷ đồng, tổng lợi nhuận trước thuế là 18 tỷ đồng, lãi liên doanh YAS là 13,5 tỷ đồng, lợi nhuận sau thuế là 24 tỷ đồng, cổ tức tỷ lệ 12%.

    Báo cáo tài chính tóm tắt:

    A. Bảng cân đối kế toán:

    Nội dung


    Số cuối quý


    Số đầu năm

    TÀI SẢN NGẮN HẠN


    185,247,694,486


    156,557,353,114

    Tiền và các khoản tương đương tiền


    105,421,143,257


    116,664,802,453

    Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn


    -


    -

    Các khoản phảI thu ngắn hạn


    70,537,190,147


    31,092,342,621

    Hàng tồn kho


    -


    -

    Tài sản ngắn hạn khác


    9,289,361,082


    8,800,208,040

    TÀI SẢN DÀI HẠN


    133,470,351,667


    115,289,819,551

    Các khoản phải thu dài hạn


    2,460,930,000


    244,705,000

    Tài sản cố định


    96,663,872,492


    88,146,831,137

    Tài sản cố định hữu hình


    78,973,927,381


    78,896,012,833

    Tài sản cố định thuê tài chính


    -


    -

    Tài sản cố định vô hình


    -


    -

    Chi phí xây dựng cơ bản dở dang


    17,689,945,111


    9,250,818,304

    Bất động sản đầu tư


    -


    -

    Các khoản đầu tư tài chính dài hạn


    34,345,549,175


    26,898,283,414

    Tài sản dài hạn khác


    -


    -

    TỔNG CỘNG TÀI SẢN


    318,718,046,153


    271,847,172,665

    NỢ PHẢI TRẢ


    197,654,833,520


    208,377,869,554

    Nợ ngắn hạn


    197,513,783,167


    178,245,397,381

    Nợ dài hạn


    141,050,353


    30,132,472,173

    VỐN CHỦ SỞ HỮU


    113,734,005,818


    56,071,192,261

    Vốn chủ sở hữu


    113,248,497,353


    55,476,906,488

    Vốn đầu tư của chủ sở hữu


    24,030,308,054


    11,385,008,054

    Thặng dư vốn cổ phần


    33,636,112,600


    -

    Cổ phiếu quỹ


    -


    -

    Chênh lệch đánh giá lại tài sản


    -


    -

    Chênh lệch tỉ giá hối đoái


    -


    -

    Các quỹ


    9,118,252,140


    10,965,724,795

    Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối


    46,463,824,559


    33,126,173,639

    Nguồn vốn đầu tư XDCB


    -


    -

    Nguồn kinh phí và quỹ khác


    485,508,465


    594,285,773

    Quỹ khen thưởng, phúc lợI


    485,508,465


    594,285,773

    Nguồn kinh phí


    -


    -

    Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ


    -


    -

    LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ


    7,329,206,815


    7,398,110,850

    TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN


    318,718,046,153


    271,847,172,665

    B. Báo cáo kết quả kinh doanh:

    Chỉ tiêu


    Quý 02/08


    Lũy kế

    Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ


    28,031,834,324


    54,618,066,064

    Các khoản giảm trừ doanh thu


    -


    -

    Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ


    28,031,834,324


    54,618,066,064

    Giá vốn hàng bán


    17,919,531,143


    33,391,705,788

    Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ


    10,112,303,181


    21,226,360,276

    Doanh thu hoạt động tài chính


    2,414,370,650


    3,658,426,106

    Chi phí tài chính


    2,116,690,996


    2,915,818,915

    Chi phí bán hàng




    Chi phí quảng lý doanh nghiệp


    7,289,067,332


    13,857,500,747

    Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh


    3,120,915,503


    8,111,466,720

    Thu nhập khác


    13,469,613


    13,469,613

    Chi phí khác


    -


    -

    Lợi nhuận khác


    13,469,613


    13,469,613

    14. LợI nhuận lãi (lỗ) trong liên doanh, liên kết


    3,938,078,292


    8,411,273,423

    Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế


    7,072,463,408


    16,536,209,756

    Thuế thu nhập doanh nghiệp


    599,228,209


    1,543,180,827

    Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp


    6,473,235,199


    14,993,028,929

    LợI ích của cổ đông thiểu số


    535,929,566


    1,355,372,537

    Lợi ích sau thuế cúa cổ đông của công ty mẹ


    5,937,305,633


    13,637,656,392

    Kết thúc phiên giao dịch ngày 1/8/2008, cổ phiếu SFI tăng 1.200 đồng (2,87%) ở mức 43.000 đồng/cổ phiếu, với 4.500 cổ phiếu được giao dịch.

    Ngày


    Giá


    Thay đổi


    % thay đổi


    Khối lượng

    01/08/2008


    43.000


    1.200


    2,87


    4.500

    31/07/2008


    41.800


    1.200


    2,96


    15.720

    30/07/2008


    40.600


    1.100


    2,78


    107.600

    29/07/2008


    39.500


    1.100


    2,86


    720

    28/07/2008


    38.400


    1.100


    2,95


    18.430

Chia sẻ trang này