Hệ thống Kiểm Tra Ngược cho Hợp Đồng Tương Lai (Futures Backtesting) trong AmiBroker

Chủ đề trong 'Thị trường chứng khoán' bởi AmiX, 17/09/2025.

2431 người đang online, trong đó có 972 thành viên. 14:57 (UTC+07:00) Bangkok, Hanoi, Jakarta
  1. 0 người đang xem box này (Thành viên: 0, Khách: 0)
Chủ đề này đã có 324 lượt đọc và 0 bài trả lời
  1. AmiX

    AmiX Thành viên rất tích cực

    Tham gia ngày:
    17/01/2025
    Đã được thích:
    41
    [​IMG]
    Giới thiệu
    Trước khi đi sâu vào kiểm tra ngược cho hợp đồng tương lai, bạn nên đọc trước bài
    “Kiểm tra ngược ý tưởng giao dịch của bạn”
    để hiểu nền tảng của khái niệm
    backtest
    .
    Kiểm tra ngược hợp đồng tương lai khác với cổ phiếu ở hai điểm chính:
    Sử dụng ký quỹ (margin)
    thay vì mua toàn bộ giá trị hợp đồng.
    Giá trị điểm (point value)
    ảnh hưởng trực tiếp đến lãi/lỗ.
    1. Sự khác biệt trong giao dịch hợp đồng tương lai
    Khía cạnh
    Cổ phiếu
    Hợp đồng tương lai
    Cách vào lệnh
    Mua số lượng cổ phiếu
    Trả tiền ký quỹ cho mỗi hợp đồng
    Lãi/lỗ tính theo
    (Giá bán – Giá mua) × số cổ phiếu
    Số hợp đồng × Point Value × chênh lệch giá
    Đòn bẩy
    Không (hoặc thấp)
    Cao do dùng margin
    Rủi ro
    Hạn chế
    Cao hơn do biến động giá lớn hơn
    2. Ba cài đặt quan trọng cho hợp đồng tương lai
    AmiBroker hỗ trợ kiểm tra ngược hợp đồng tương lai thông qua
    3 thiết lập chính
    :
    a. Future Mode (Chế độ Hợp đồng Tương lai)
    Vị trí:
    Tools → Preferences → Backtester → Enable futures mode
    Chức năng:
    Bật chế độ này thì AmiBroker mới sử dụng giá trị
    MarginDeposit

    PointValue
    trong tính toán vị thế và lợi nhuận.
    Lưu ý:
    Nếu không bật thì công thức sẽ được xử lý như giao dịch cổ phiếu thông thường.
    [​IMG]
    b. Margin Deposit (Tiền ký quỹ)
    Vị trí:
    Symbol → Information → Margin Deposit
    Chức năng:
    Cho biết cần bao nhiêu tiền để mở
    một hợp đồng
    .
    Nhập số dương:
    ký quỹ theo giá trị tuyệt đối ($)
    Nhập số âm:
    ký quỹ theo phần trăm của giá hợp đồng
    Có thể đặt trong công thức:
    afl
    Copy code
    MarginDeposit = 675;
    Tác động:
    Xác định
    quy mô vị thế
    có thể mua được dựa trên vốn và tỷ lệ rủi ro.
    Ví dụ: Với $50.000 vốn, ký quỹ $675/hợp đồng, và sử dụng 20% vốn thì mua được ~14 hợp đồng.
    c. Point Value (Giá trị điểm)
    Vị trí:
    Symbol → Information → Point Value
    [​IMG]
    Chức năng:
    Cho biết
    mỗi điểm thay đổi giá hợp đồng
    tương ứng với bao nhiêu $ lãi/lỗ.
    Ví dụ:
    Nếu PointValue = 5, thì mỗi thay đổi 1 điểm = $5 lãi/lỗ/hợp đồng.
    Cài đặt từ công thức:
    afl
    Copy code
    PointValue = 2.5;
    Quan trọng:
    Giá trị này
    không ảnh hưởng đến điểm dừng
    (stop loss) vì các mức dừng vẫn tính theo đơn vị giá.
    3. Các trường hợp sử dụng phổ biến
    ✅ Giao dịch 1 hợp đồng
    afl
    Copy code
    PositionSize = MarginDeposit = 1;
    ✅ Giao dịch cố định 7 hợp đồng
    afl
    Copy code
    NumContracts = 7;
    PositionSize = NumContracts * MarginDeposit;
    ✅ Giao dịch theo phần trăm vốn
    afl
    Copy code
    SetOption(“InitialEquity”, 50000);
    PositionSize = -20; // 20% vốn
    MarginDeposit = 675;
    RoundLotSize = 1;
    4. Ghi chú nâng cao
    PointValue = 1
    là mặc định với dữ liệu cũ để đảm bảo tính tương thích.
    Điểm dừng (Stop) luôn theo giá
    , không theo lãi/lỗ thực tế → cần hiệu chỉnh nếu dùng giá trị điểm ≠ 1.
    Có thể sử dụng
    bo.AddCustomMetric()
    để đưa lãi/lỗ thực tế (đã tính PointValue) vào báo cáo kiểm thử ngược.
    Kết luận
    Ba thiết lập chính:
    Future Mode
    ,
    Margin Deposit
    , và
    Point Value
    là cốt lõi để kiểm tra ngược các chiến lược giao dịch hợp đồng tương lai. Việc hiểu rõ và sử dụng đúng các thông số này giúp bạn mô phỏng chính xác rủi ro, đòn bẩy và hiệu suất thực tế của hệ thống trong thị trường phái sinh.
    Nguồn: https://phaisinh.online/2025/09/17/...uong-lai-futures-backtesting-trong-amibroker/

Chia sẻ trang này