hot..hot..hot...VTS...VTS..chính thức là khủng long từ hôm nay. BCTC trong này, mại dzô..

Chủ đề trong 'Thị trường chứng khoán' bởi COOLnCUTE, 15/10/2008.

1521 người đang online, trong đó có 608 thành viên. 12:58 (UTC+07:00) Bangkok, Hanoi, Jakarta
  1. 1 người đang xem box này (Thành viên: 0, Khách: 1)
Chủ đề này đã có 4137 lượt đọc và 80 bài trả lời
  1. COOLnCUTE

    COOLnCUTE Thành viên quen thuộc

    Tham gia ngày:
    04/07/2008
    Đã được thích:
    0
    Kết quả kinh doanh 9 tháng đầu năm và kế hoạch quý IV/2008

    Công ty cổ phần Viglacera Từ Sơn thông báo về kết quả kinh doanh 9 tháng đầu năm và kế hoạch quý IV/2008 như sau:

    1. Kết quả kinh doanh 9 tháng đầu năm 2008

    - Lợi nhuận trước thuế quý III/2008 của Công ty cổ phần Viglacera Từ Sơn đạt 5.315,41 triệu đồng, tăng 2.703 triệu đồng (tương đương 103,47%) so với quý II/2008.

    - Lợi nhuận trước thuế 9 tháng đầu năm 2008 đạt 11.259,24 triệu đồng, bằng 622,05% so với cùng kỳ năm 2007 và hoàn thành 130% kế hoạch cả năm 2008 (8.645 triệu đồng).

    - Lãi cơ bản trên cổ phiếu (9 tháng): 8.568,60 đồng/CP

    BẢNG BÁO CÁO KẾT QUẢ KINH DOANH QUÝ III/2008

    ĐVT: đồng

    TT
    Chỉ tiêu
    Kỳ báo cáo

    (Quý III/2008)
    Luỹ kế

    9T/2008

    1
    DT bán hàng và cung cấp DV
    14.265.085.664
    45.858.795.644

    2
    Các khoản giảm trừ doanh thu
    -
    -

    3
    DTT về BH và cung cấp DV
    14.265.085.664
    45.858.795.644

    4
    Giá vốn hàng bán
    7.048.042.773
    23.799.532.254

    5
    LN gộp về BH và cung cấp DV
    7.217.042.891
    22.059.263.390

    6
    Doanh thu hoạt động tài chính
    204.524.963
    369.622.754

    7
    Chi phí tài chính
    -32.580.574
    1.258.730.675

    8
    Chi phí bán hàng
    943.397.913
    4.100.519.116

    9
    Chi phí quản lý doanh nghiệp
    1.248.853.884
    6.300.510.688

    10
    LN thuần từ hoạt động KD
    5.261.896.631
    10.769.125.665

    11
    Thu nhập khác
    24.038.100
    534.429.332

    12
    Chi phí khác
    -29.475.412
    44.313.224

    13
    Lợi nhuận khác
    53.513.512
    490.116.108

    14
    Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
    5.315.410.143
    11.259.241.773

    15
    Thuế thu nhập doanh nghiêp
    744.157.420
    1.576.293.848

    16
    LN sau thuế thu nhập DN
    4.571.252.723
    9.682.947.925

    17
    Lãi cơ bản trên cổ phiếu
    3.906,55
    8.568,60

Chia sẻ trang này