Ngôi nhà nhỏ trên Thảo Nguyên - P86

Discussion in 'Thị trường chứng khoán' started by Susu86, Jan 1, 2026.

Thread Status:
Not open for further replies.
105 người đang online, trong đó có 42 thành viên. 03:17 (UTC+07:00) Bangkok, Hanoi, Jakarta
  1. 0 người đang xem box này(Thành viên: 0, Khách: 0)
thread_has_x_view_and_y_reply
  1. Hungtb268

    Hungtb268 Thành viên gắn bó với f319.com

    Joined:
    May 21, 2020
    Likes Received:
    542,558
    Bảng 0: Danh sách dự đoán VNI 2026
    (Sắp xếp theo thời gian gửi dự đoán)

    1. ddd3d Đáy 950 - Đỉnh 1830 - Kết năm 1215
    2. gadabong Đáy 1450 - Đỉnh 2050 - Kết năm 1750
    3. kiemtiendoixe Đáy 1250 - Đỉnh 2130 - Kết năm 1900
    4. X_Sodier Đáy 1500 - Đỉnh 2200 - Kết năm 1902
    5. Icathia Đáy 1550 - Đỉnh 2250 - Kết năm 2050
    6. steve_rogers Đáy 1431 - Đỉnh 2351 - Kết năm 1851
    7. legjn Đáy 1530 - Đỉnh 1950 - Kết năm 1800
    8. Lucky98 Đáy 1410 - Đỉnh 2060 - Kết năm 1820
    9. Fnhaylo Đáy 1451 - Đỉnh 2051 - Kết năm 1890
    10. rommel Đáy 1600 - Đỉnh 3200 - Kết năm 2150
    11. ngoclam8x Đáy 1350 - Đỉnh 2550 - Kết năm 1650
    12. votong77 Đáy 1399 - Đỉnh 1899 - Kết năm 1699
    13. 0901491819 Đáy 1268 - Đỉnh 2500 - Kết năm 1455
    14. dat0039 Đáy 1539 - Đỉnh 2488 - Kết năm 2139
    15. Nd6789 Đáy 1763 - Đỉnh 2723 - Kết năm 2526
    16. Trangon Đáy 1720 - Đỉnh 2450 - Kết năm 2045
    17. Xxtk Đáy 1568 - Đỉnh 2268 - Kết năm 2168
    18. tornado1 Đáy 1604 - Đỉnh 2204 - Kết năm 1868
    19. ptcao Đáy 1428 - Đỉnh 2045 - Kết năm 1789
    20. pinappleTD Đáy 1226 - Đỉnh 1926 - Kết năm 1526
    21. vvaa83 Đáy 1492 - Đỉnh 1962 - Kết năm 1645
    22. Cong8688 Đáy 1319 - Đỉnh 2029 - Kết năm 1679
    23. khanghuy229 Đáy 1368 - Đỉnh 2004 - Kết năm 1988
    24. Hangntt0123 Đáy 1456 - Đỉnh 2026 - Kết năm 1945
    25. tulac2022 Đáy 1493.5 - Đỉnh 2026.5 - Kết năm 1799.5
    26. SP2020 Đáy 1468 - Đỉnh 2251 - Kết năm 1975
    27. cuocsongtuoidep2026 Đáy 1405 - Đỉnh 1900 - Kết năm 1655
    28. trum_cuoi_vietnam Đáy 1420 - Đỉnh 1880 - Kết năm 1550
    29. longanh1016 Đáy 1634 - Đỉnh 2280 - Kết năm 2000
    30. stck Đáy 1549 - Đỉnh 2781 - Kết năm 2232
    31. Alcohol Đáy 1570 - Đỉnh 2380 - Kết năm 1925
    32. ThuxanhCK22 Đáy 1505 - Đỉnh 2250.50 - Kết năm 2022
    33. Cuvuidi Đáy 1435 - Đỉnh 2251.51 - Kết năm 2105
    34. Thichnghicngu Đáy 1444.88 - Đỉnh 2626.26 - Kết năm 2525.25
    35. ATH Đáy 1550.50 - Đỉnh 2500.52 - Kết năm 2026
    36. Elliott_1 Đáy 1308 - Đỉnh 1838 - Kết năm 1808
    37. nicolas_80 Đáy 1355 - Đỉnh 2105 - Kết năm 1500
    38. tienvuongbk Đáy 1500.01 - Đỉnh 1990.29 - Kết năm 1890.29
    39. forever3388 Đáy 1506 - Đỉnh 2095 - Kết năm 2025
    40. Engredfox Đáy 1607 - Đỉnh 2133 - Kết năm 1937
    41. 4fun01 Đáy 1551 - Đỉnh 2155 - Kết năm 2112
    42. lycao238 Đáy 1538 - Đỉnh 2308 - Kết năm 1998
    43. shigeki1912 Đáy 1545 - Đỉnh 2597 - Kết năm 1912
    44. HHGG Đáy 1583 - Đỉnh 1977 - Kết năm 1715
    45. TatThanh86 Đáy 1357.77 - Đỉnh 2088.88 - Kết năm 1566.66
    46. hoctro_hamhoc Đáy 1510 - Đỉnh 1980 - Kết năm 1520
    47. CaKiem_2020 Đáy 1699.6 - Đỉnh 2345 - Kết năm 2299
    48. khoa_caominh Đáy 1351 - Đỉnh 2202 - Kết năm 1450
    49. Coin_Co_68 Đáy 1436 - Đỉnh 2668 - Kết năm 2368
    50. hoatulu Đáy 1271.11 - Đỉnh 2252.99 - Kết năm 1531.11
    51. Kienan2002 Đáy 1606 - Đỉnh 2685 - Kết năm 2358
    52. huymapbm Đáy 1568.68 - Đỉnh 2868 - Kết năm 2168.68
    53. nvanh84 Đáy 1783.48 - Đỉnh 2675.22 - Kết năm 2675.22
    54. mabuvoyeu Đáy 1515.15 - Đỉnh 2222.22 - Kết năm 2020.20
    55. randy_orton Đáy 1199 - Đỉnh 1794.49 - Kết năm 1439
    56. Hungbien Đáy 1455 - Đỉnh 2026.26 - Kết năm 1680
    57. hell_angel0910 Đáy 1168 - Đỉnh 2168 - Kết năm 1688
    58. Hungtb268 Đáy 1415.16 - Đỉnh 2123.25 - Kết năm 1617.18
    59. tinchuan Đáy 1444 - Đỉnh 2269 - Kết năm 1999
    60. Tuanlang Đáy 1258.92 - Đỉnh 2024.45 - Kết năm 1871.35
    61. Mangcutchomchom Đáy 1267.59 - Đỉnh 1903.44 - Kết năm 1850.63
    62. Susu86 Đáy 1345.67 - Đỉnh 1923.45 - Kết năm 1567.89
    63. bambo08 Đáy 1475.68 - Đỉnh 1821.79 - Kết năm 1685.38
    64. baobifcom Đáy 951 - Đỉnh 3000 - Kết năm 1100
    65. Old_sage Đáy 1145 - Đỉnh 1645 - Kết năm 1345
    66. FATBABY Đáy 1222 - Đỉnh 1888 - Kết năm 1444
    67. Nemo12399 Đáy 1551.15 - Đỉnh 2150 - Kết năm 1551.15
    68. LinhHajsc Đáy 1360 - Đỉnh 1981 - Kết năm 1860
    69. bongcomay Đáy 1580.69 - Đỉnh 2296.69 - Kết năm 1988.69
    70. yeu_que_huong Đáy 1567.89 - Đỉnh 2368.88 - Kết năm 2026.78
    71. Locklock998 Đáy 1007 - Đỉnh 2166 - Kết năm 1278
    72. colongbong Đáy 1698 - Đỉnh 2729 - Kết năm 1872
    73. Rong_be_nho Đáy 1543.21 - Đỉnh 2006.17 - Kết năm 1634.56
    74. Livemore2023 Đáy 1356.40 - Đỉnh 1863.45 - Kết năm 1689.67
    75. lebamy Đáy 1734 - Đỉnh 3300 - Kết năm 2240
    76. Kiemsoatmienbac Đáy 1357 - Đỉnh 2344 - Kết năm 2222
    77. Jennie24 Đáy 1531 - Đỉnh 1908 - Kết năm 1869
    78. stavan Đáy 1571 - Đỉnh 2355 - Kết năm 2055
    79. CHUOI1979 Đáy 1079.79 - Đỉnh 2879.79 - Kết năm 1979.79
    80. cuti2019 Đáy 1380 - Đỉnh 2526 - Kết năm 1568
    81. Gatini Đáy 1427 - Đỉnh 2026.62 - Kết năm 1927
    82. timnoibinhyen Đáy 1169 - Đỉnh 1989 - Kết năm 1469
    83. Lamduong20192021 Đáy 1180 - Đỉnh 2101 - Kết năm 1521
    84. sangnguyen Đáy 1305 - Đỉnh 1985 - Kết năm 1630
    85. Loive2021 Đáy 1567.8 - Đỉnh 1941.45 - Kết năm 1567.8
    86. Cavedish Đáy 1251 - Đỉnh 1850 - Kết năm 1651
    87. Cassino Đáy 1468.68 - Đỉnh 2086.68 - Kết năm 1968.86
    88. Binhminh2025 Đáy 1668.23 - Đỉnh 2568.23 - Kết năm 1868.23
    89. GMDN89 Đáy 1421 - Đỉnh 2020 - Kết năm 1720
    90. Eros1979 Đáy 1601 - Đỉnh 2102 - Kết năm 1950
    91. kyo167 Đáy 1342 - Đỉnh 1818 - Kết năm 1638
    92. TuHoaiThanh Đáy 1537 - Đỉnh 2234 - Kết năm 1770
    93. 4muathayla Đáy 1700 - Đỉnh 2368 - Kết năm 2023
    94. MrJinCheng Đáy 1568.86 - Đỉnh 2186 - Kết năm 2168.86
    95. alexpham263 Đáy 1234 - Đỉnh 1868 - Kết năm 1357
    96. niemtin69 Đáy 1496.69 - Đỉnh 2126.69 - Kết năm 1996.69
    97. PorscheGTS Đáy 1678 - Đỉnh 2239 - Kết năm 1788
    98. bnw2006 Đáy 1485 - Đỉnh 2389.5 - Kết năm 1876.41
    99. diavel86 Đáy 1323 - Đỉnh 1945 - Kết năm 1652
    100. Momo2019 Đáy 1479.2 - Đỉnh 2789.6 - Kết năm 1877.7
    101. CHIEUTIM38 Đáy 1669 - Đỉnh 2600 - Kết năm 2600
    102. npp2010 Đáy 1469 - Đỉnh 2468 - Kết năm 2068
    103. Hahoang6789 Đáy 1111 - Đỉnh 2222 - Kết năm 1555
    104. LeoZuro Đáy 1381 - Đỉnh 3333 - Kết năm 2800
    105. Choi268 Đáy 1389.66 - Đỉnh 2386.69 - Kết năm 1986.69
    106. HN84 Đáy 1384 - Đỉnh 2626 - Kết năm 2590
    107. alexvnn Đáy 1349 - Đỉnh 1949 - Kết năm 1449
    108. whitelotos Đáy 1258 - Đỉnh 1858 - Kết năm 1503
    109. LuotSongDamMe Đáy 1309 - Đỉnh 1996 - Kết năm 1700
    110. Congthanhdanhtoai Đáy 1325 - Đỉnh 1887 - Kết năm 1717
    111. Linhibc Đáy 1508.98 - Đỉnh 1908.89 - Kết năm 1888.81
    112. Ttkh19 Đáy 1460 - Đỉnh 2060.60 - Kết năm 1960
    113. Johncena Đáy 1630 - Đỉnh 1930 - Kết năm 1730
    114. hulk2019 Đáy 1550.86 - Đỉnh 2120 - Kết năm 1886
    115. khuchatsongque Đáy 1490 - Đỉnh 2103 - Kết năm 1703
    116. tenlieu04 Đáy 1526 - Đỉnh 2726 - Kết năm 2627
    117. Thanhminh3102 Đáy 1586 - Đỉnh 2188 - Kết năm 1986
    118. F0F0F0 Đáy 1598 - Đỉnh 2442 - Kết năm 2244
    119. Newname Đáy 1688.88 - Đỉnh 2288.88 - Kết năm 2088.88
    120. NamThuyAnh Đáy 1666.66 - Đỉnh 1999.99 - Kết năm 1888.88
    121. andydo Đáy 1000 - Đỉnh 2140 - Kết năm 1980
    122. Haem Đáy 1520.30 - Đỉnh 2004.11 - Kết năm 1600.26
    123. Serious40a Đáy 1000 - Đỉnh 3000 - Kết năm 2000
    124. freelancerv Đáy 1689.5 - Đỉnh 2026.8 - Kết năm 1889.9
    125. HA_INDEX1 Đáy 1569 - Đỉnh 2680 - Kết năm 1819
    126. HTQ2501 Đáy 1175 - Đỉnh 1923 - Kết năm 1293
    127. buwa2106 Đáy 1616 - Đỉnh 2345.6 - Kết năm 2222.22
    128. gocnhotaichinh Đáy 1502 - Đỉnh 2505 - Kết năm 2200
    129. Khongthexanhhon Đáy 1535.79 - Đỉnh 2612.79 - Kết năm 2612
    130. Dattenrasao Đáy 1498.5 - Đỉnh 2026.1 - Kết năm 1702
    131. thanhvuong206 Đáy 1618 - Đỉnh 2070 - Kết năm 1994.5
    132. Do_Quyen Đáy 1300.13 - Đỉnh 2000.20 - Kết năm 1800.18
    133. Pomelooo Đáy 1561 - Đỉnh 2408 - Kết năm 1888
    134. Dtgt1 Đáy 1166 - Đỉnh 1906.5 - Kết năm 1804
    135. Bunbunkk Đáy 1369 - Đỉnh 1833 - Kết năm 1578
    136. khigiacodoc Đáy 1092 - Đỉnh 1825 - Kết năm 1515
    137. PToan94 Đáy 1458 - Đỉnh 2346 - Kết năm 1987
    138. HoangMinhh Đáy 1660 - Đỉnh 2122 - Kết năm 1982
    139. 1ngaynaodo Đáy 1678.99 - Đỉnh 2999.99 - Kết năm 2567.89
    140. 100k Đáy 1699 - Đỉnh 2199 - Kết năm 1999
    141. Giangdola Đáy 1610 - Đỉnh 2810 - Kết năm 2610
    142. dtpring Đáy 1528 - Đỉnh 2261 - Kết năm 2169
    143. Moclantim2023 Đáy 1433 - Đỉnh 2038 - Kết năm 1878
    144. hainq470 Đáy 1498 - Đỉnh 2340 - Kết năm 2100
    145. tvloidaklak Đáy 1784.49 - Đỉnh 2629.4 - Kết năm 2542
    146. namsieunhan19881 Đáy 1575 - Đỉnh 2650 - Kết năm 2350
    147. VNI1008 Đáy 1666.88 - Đỉnh 2222.88 - Kết năm 1999.99
    148. HopBio Đáy 1784.49 - Đỉnh 2026.99 - Kết năm 1898.89
    149. SuSuCaRot Đáy 1586.68 - Đỉnh 2668.86 - Kết năm 2222.68
    150. Linhbun83 Đáy 1427.59 - Đỉnh 2052.16 - Kết năm 1629.4
    151. frog2102 Đáy 1130 - Đỉnh 1890 - Kết năm 1425
    152. Bug Đáy 1784.49 - Đỉnh 2345.69 - Kết năm 2345.69
    153. Hakoota Đáy 1621 - Đỉnh 1921 - Kết năm 1821
    154. CK2018CoGiHay Đáy 1514.4 - Đỉnh 2026.6 - Kết năm 1805.5
    155. Tao_Manh_Duc102 Đáy 1550 - Đỉnh 2026 - Kết năm 1820
    156. Giang_TT Đáy 1760 - Đỉnh 2598 - Kết năm 1835
    157. Soigia271 Đáy 1353.49 - Đỉnh 1953.49 - Kết năm 1453.49
    158. quatrinh2 Đáy 1295 - Đỉnh 2016 - Kết năm 1360
    159. ngankim Đáy 1474 - Đỉnh 2187 - Kết năm 1902
    160. wwonderrr Đáy 1427 - Đỉnh 2320 - Kết năm 1597
    161. vinasdaq Đáy 989 - Đỉnh 2989 - Kết năm 1189
    162. Pyrenees Đáy 1555.26 - Đỉnh 2525.26 - Kết năm 1789.26
    163. doquocuy Đáy 1744.13 - Đỉnh 2026.13 - Kết năm 1931.13
    164. quangly195 Đáy 1569.4 - Đỉnh 2036.8 - Kết năm 1816.8
    165. Huyen_angle Đáy 1450.8 - Đỉnh 1950.8 - Kết năm 1550.8
    166. hainv76 Đáy 1456.6 - Đỉnh 2346.8 - Kết năm 1976.12
    167. Phowallstreet Đáy 1468 - Đỉnh 2086.26 - Kết năm 1868.8
    168. SonyChimTo Đáy 1720.68 - Đỉnh 2139.68 - Kết năm 1968.68
    169. Kenbac24l Đáy 1249 - Đỉnh 2346 - Kết năm 1678
    170. Cuong111826 Đáy 1700 - Đỉnh 2568 - Kết năm 2200
    171. nguyenpc Đáy 1537.14 - Đỉnh 2299.86 - Kết năm 1939.79
    172. ddck Đáy 1654.32 - Đỉnh 2567.89 - Kết năm 2345.67

    -------------------------------------------------------------------

    - Thể lệ tham gia: Mỗi người tham gia dự đoán đưa ra 01 số dự đáy + 01 số dự đỉnh + 01 số dự chỉ số VNI đóng cửa năm 2026
    Yêu cầu số tham gia dự đoán của người dự đoán sau không trùng với số của người dự đoán trước. (Những trường hợp có trùng số dự đoán thì người gửi dự đoán sau bắt buộc phải thay đổi số dự đoán để tất cả số dự đoán của những người tham gia dự đoán không có sự trùng lặp).

    - Cơ cấu giải thưởng:
    + 01 giải đặc biệt cho người dự đoán có tổng điểm ĐÁY ĐỈNH đúng hoặc gần đúng với tổng điểm số ĐÁY ĐỈNH VNI năm 2026 nhất.
    + 03 giải nhất cho 03 người dự đoán đúng hoặc gần đúng ĐÁY (01 giải), ĐỈNH (01 giải), KẾT NĂM 2026 nhất (01 giải).
    1 người có thể nhận nhiều giải nếu cùng dự đoán đúng điểm số các phần dự đoán.

    - Giá trị giải thưởng:
    + Giải đặc biệt nhận được số tiền 9.999.999 VNĐ.
    + Mỗi giải nhất nhận được 5 triệu VNĐ + 10 quả Nem Bùi - đặc sản Thuận Thành BN (hoặc 01 cặp tranh dân gian Đông Hồ) + 01 kg cafe nguyên chất

    - Nhà tài trợ:
    LuotSongDamMe: mỗi giải nhất 5.000.000 VNĐ
    Choi268: mỗi giải nhất 10 quả Nem Bùi Thuận Thành hoặc 01 cặp tranh dân gian Đông Hồ (tùy người chiến thắng thích chọn quà gì)
    Ttkh19: mỗi giải nhất 01 kg cafe nguyên chất.

    tornado1: 9.999.999 VNĐ cho giải đặc biệt.

    -------------------------------------------------------------------

    - Thời gian nhận dự đoán: đến 08h45'00" ngày 05/01/2026

    (Những cụ đã gửi dự đoán có thể thay đổi số dự đoán đến trước khi kết thúc nhận dự đoán)

    Cụ nào đã gửi dự đoán đáy đỉnh năm 2026 mà chưa có tên ở đây thì xin thông cảm và vui lòng gửi lại giúp Heo nhé :)

    -------------------------------------------------------------------
    hainv76, VNI1008, lycao238 and 5 others like this.
  2. MarketRookie

    MarketRookie Thành viên quen thuộc

    Joined:
    Aug 28, 2025
    Likes Received:
    28
    Đáy 1367 - Đỉnh 2167- Kết năm 1967
    VNI1008, tornado1, Coin_Co_68 and 2 others like this.
  3. Choi268

    Choi268 Thành viên gắn bó với f319.com

    Joined:
    Sep 10, 2021
    Likes Received:
    103,639
    Móa, BẢNG 0 là bảng gì thía PCT:))
    Có 0 thì có 1/2…à=))=))=))
  4. Hungtb268

    Hungtb268 Thành viên gắn bó với f319.com

    Joined:
    May 21, 2020
    Likes Received:
    542,558
    Bảng 1: Danh sách dự đoán ĐỈNH VNI 2026
    (Sắp xếp số dự đỉnh theo thứ tự giảm dần)

    104. LeoZuro Đáy 1381 - Đỉnh 3333 - Kết năm 2800
    75. lebamy Đáy 1734 - Đỉnh 3300 - Kết năm 2240
    10. rommel Đáy 1600 - Đỉnh 3200 - Kết năm 2150
    64. baobifcom Đáy 951 - Đỉnh 3000 - Kết năm 1100
    123. Serious40a Đáy 1000 - Đỉnh 3000 - Kết năm 2000
    139. 1ngaynaodo Đáy 1678.99 - Đỉnh 2999.99 - Kết năm 2567.89
    161. vinasdaq Đáy 989 - Đỉnh 2989 - Kết năm 1189
    79. CHUOI1979 Đáy 1079.79 - Đỉnh 2879.79 - Kết năm 1979.79
    52. huymapbm Đáy 1568.68 - Đỉnh 2868 - Kết năm 2168.68
    141. Giangdola Đáy 1610 - Đỉnh 2810 - Kết năm 2610
    100. Momo2019 Đáy 1479.2 - Đỉnh 2789.6 - Kết năm 1877.7
    30. stck Đáy 1549 - Đỉnh 2781 - Kết năm 2232
    72. colongbong Đáy 1698 - Đỉnh 2729 - Kết năm 1872
    116. tenlieu04 Đáy 1526 - Đỉnh 2726 - Kết năm 2627
    15. Nd6789 Đáy 1763 - Đỉnh 2723 - Kết năm 2526
    51. Kienan2002 Đáy 1606 - Đỉnh 2685 - Kết năm 2358
    125. HA_INDEX1 Đáy 1569 - Đỉnh 2680 - Kết năm 1819
    53. nvanh84 Đáy 1783.48 - Đỉnh 2675.22 - Kết năm 2675.22
    149. SuSuCaRot Đáy 1586.68 - Đỉnh 2668.86 - Kết năm 2222.68
    49. Coin_Co_68 Đáy 1436 - Đỉnh 2668 - Kết năm 2368
    146. namsieunhan19881 Đáy 1575 - Đỉnh 2650 - Kết năm 2350
    145. tvloidaklak Đáy 1784.49 - Đỉnh 2629.4 - Kết năm 2542
    34. Thichnghicngu Đáy 1444.88 - Đỉnh 2626.26 - Kết năm 2525.25
    106. HN84 Đáy 1384 - Đỉnh 2626 - Kết năm 2590
    129. Khongthexanhhon Đáy 1535.79 - Đỉnh 2612.79 - Kết năm 2612
    101. CHIEUTIM38 Đáy 1669 - Đỉnh 2600 - Kết năm 2600
    156. Giang_TT Đáy 1760 - Đỉnh 2598 - Kết năm 1835
    43. shigeki1912 Đáy 1545 - Đỉnh 2597 - Kết năm 1912
    88. Binhminh2025 Đáy 1668.23 - Đỉnh 2568.23 - Kết năm 1868.23
    170. Cuong111826 Đáy 1700 - Đỉnh 2568 - Kết năm 2200
    172. ddck Đáy 1654.32 - Đỉnh 2567.89 - Kết năm 2345.67
    11. ngoclam8x Đáy 1350 - Đỉnh 2550 - Kết năm 1650
    80. cuti2019 Đáy 1380 - Đỉnh 2526 - Kết năm 1568
    162. Pyrenees Đáy 1555.26 - Đỉnh 2525.26 - Kết năm 1789.26
    128. gocnhotaichinh Đáy 1502 - Đỉnh 2505 - Kết năm 2200
    35. ATH Đáy 1550.50 - Đỉnh 2500.52 - Kết năm 2026
    13. 0901491819 Đáy 1268 - Đỉnh 2500 - Kết năm 1455
    14. dat0039 Đáy 1539 - Đỉnh 2488 - Kết năm 2139
    102. npp2010 Đáy 1469 - Đỉnh 2468 - Kết năm 2068
    16. Trangon Đáy 1720 - Đỉnh 2450 - Kết năm 2045
    118. F0F0F0 Đáy 1598 - Đỉnh 2442 - Kết năm 2244
    133. Pomelooo Đáy 1561 - Đỉnh 2408 - Kết năm 1888
    98. bnw2006 Đáy 1485 - Đỉnh 2389.5 - Kết năm 1876.41
    105. Choi268 Đáy 1389.66 - Đỉnh 2386.69 - Kết năm 1986.69
    31. Alcohol Đáy 1570 - Đỉnh 2380 - Kết năm 1925
    70. yeu_que_huong Đáy 1567.89 - Đỉnh 2368.88 - Kết năm 2026.78
    93. 4muathayla Đáy 1700 - Đỉnh 2368 - Kết năm 2023
    78. stavan Đáy 1571 - Đỉnh 2355 - Kết năm 2055
    6. steve_rogers Đáy 1431 - Đỉnh 2351 - Kết năm 1851
    166. hainv76 Đáy 1456.6 - Đỉnh 2346.8 - Kết năm 1976.12
    137. PToan94 Đáy 1458 - Đỉnh 2346 - Kết năm 1987
    169. Kenbac24l Đáy 1249 - Đỉnh 2346 - Kết năm 1678
    152. Bug Đáy 1784.49 - Đỉnh 2345.69 - Kết năm 2345.69
    127. buwa2106 Đáy 1616 - Đỉnh 2345.6 - Kết năm 2222.22
    47. CaKiem_2020 Đáy 1699.6 - Đỉnh 2345 - Kết năm 2299
    76. Kiemsoatmienbac Đáy 1357 - Đỉnh 2344 - Kết năm 2222
    144. hainq470 Đáy 1498 - Đỉnh 2340 - Kết năm 2100
    160. wwonderrr Đáy 1427 - Đỉnh 2320 - Kết năm 1597
    42. lycao238 Đáy 1538 - Đỉnh 2308 - Kết năm 1998
    171. nguyenpc Đáy 1537.14 - Đỉnh 2299.86 - Kết năm 1939.79
    69. bongcomay Đáy 1580.69 - Đỉnh 2296.69 - Kết năm 1988.69
    119. Newname Đáy 1688.88 - Đỉnh 2288.88 - Kết năm 2088.88
    29. longanh1016 Đáy 1634 - Đỉnh 2280 - Kết năm 2000
    59. tinchuan Đáy 1444 - Đỉnh 2269 - Kết năm 1999
    17. Xxtk Đáy 1568 - Đỉnh 2268 - Kết năm 2168
    142. dtpring Đáy 1528 - Đỉnh 2261 - Kết năm 2169
    50. hoatulu Đáy 1271.11 - Đỉnh 2252.99 - Kết năm 1531.11
    33. Cuvuidi Đáy 1435 - Đỉnh 2251.51 - Kết năm 2105
    26. SP2020 Đáy 1468 - Đỉnh 2251 - Kết năm 1975
    32. ThuxanhCK22 Đáy 1505 - Đỉnh 2250.50 - Kết năm 2022
    5. Icathia Đáy 1550 - Đỉnh 2250 - Kết năm 2050
    97. PorscheGTS Đáy 1678 - Đỉnh 2239 - Kết năm 1788
    92. TuHoaiThanh Đáy 1537 - Đỉnh 2234 - Kết năm 1770
    147. VNI1008 Đáy 1666.88 - Đỉnh 2222.88 - Kết năm 1999.99
    54. mabuvoyeu Đáy 1515.15 - Đỉnh 2222.22 - Kết năm 2020.20
    103. Hahoang6789 Đáy 1111 - Đỉnh 2222 - Kết năm 1555
    18. tornado1 Đáy 1604 - Đỉnh 2204 - Kết năm 1868
    48. khoa_caominh Đáy 1351 - Đỉnh 2202 - Kết năm 1450
    4. X_Sodier Đáy 1500 - Đỉnh 2200 - Kết năm 1902
    140. 100k Đáy 1699 - Đỉnh 2199 - Kết năm 1999
    117. Thanhminh3102 Đáy 1586 - Đỉnh 2188 - Kết năm 1986
    159. ngankim Đáy 1474 - Đỉnh 2187 - Kết năm 1902
    94. MrJinCheng Đáy 1568.86 - Đỉnh 2186 - Kết năm 2168.86
    57. hell_angel0910 Đáy 1168 - Đỉnh 2168 - Kết năm 1688
    71. Locklock998 Đáy 1007 - Đỉnh 2166 - Kết năm 1278
    41. 4fun01 Đáy 1551 - Đỉnh 2155 - Kết năm 2112
    67. Nemo12399 Đáy 1551.15 - Đỉnh 2150 - Kết năm 1551.15
    121. andydo Đáy 1000 - Đỉnh 2140 - Kết năm 1980
    168. SonyChimTo Đáy 1720.68 - Đỉnh 2139.68 - Kết năm 1968.68
    40. Engredfox Đáy 1607 - Đỉnh 2133 - Kết năm 1937
    3. kiemtiendoixe Đáy 1250 - Đỉnh 2130 - Kết năm 1900
    96. niemtin69 Đáy 1496.69 - Đỉnh 2126.69 - Kết năm 1996.69
    58. Hungtb268 Đáy 1415.16 - Đỉnh 2123.25 - Kết năm 1617.18
    138. HoangMinhh Đáy 1660 - Đỉnh 2122 - Kết năm 1982
    114. hulk2019 Đáy 1550.86 - Đỉnh 2120 - Kết năm 1886
    37. nicolas_80 Đáy 1355 - Đỉnh 2105 - Kết năm 1500
    115. khuchatsongque Đáy 1490 - Đỉnh 2103 - Kết năm 1703
    90. Eros1979 Đáy 1601 - Đỉnh 2102 - Kết năm 1950
    83. Lamduong20192021 Đáy 1180 - Đỉnh 2101 - Kết năm 1521
    39. forever3388 Đáy 1506 - Đỉnh 2095 - Kết năm 2025
    45. TatThanh86 Đáy 1357.77 - Đỉnh 2088.88 - Kết năm 1566.66
    87. Cassino Đáy 1468.68 - Đỉnh 2086.68 - Kết năm 1968.86
    167. Phowallstreet Đáy 1468 - Đỉnh 2086.26 - Kết năm 1868.8
    131. thanhvuong206 Đáy 1618 - Đỉnh 2070 - Kết năm 1994.5
    112. Ttkh19 Đáy 1460 - Đỉnh 2060.60 - Kết năm 1960
    8. Lucky98 Đáy 1410 - Đỉnh 2060 - Kết năm 1820
    150. Linhbun83 Đáy 1427.59 - Đỉnh 2052.16 - Kết năm 1629.4
    9. Fnhaylo Đáy 1451 - Đỉnh 2051 - Kết năm 1890
    2. gadabong Đáy 1450 - Đỉnh 2050 - Kết năm 1750
    19. ptcao Đáy 1428 - Đỉnh 2045 - Kết năm 1789
    143. Moclantim2023 Đáy 1433 - Đỉnh 2038 - Kết năm 1878
    164. quangly195 Đáy 1569.4 - Đỉnh 2036.8 - Kết năm 1816.8
    22. Cong8688 Đáy 1319 - Đỉnh 2029 - Kết năm 1679
    148. HopBio Đáy 1784.49 - Đỉnh 2026.99 - Kết năm 1898.89
    124. freelancerv Đáy 1689.5 - Đỉnh 2026.8 - Kết năm 1889.9
    81. Gatini Đáy 1427 - Đỉnh 2026.62 - Kết năm 1927
    154. CK2018CoGiHay Đáy 1514.4 - Đỉnh 2026.6 - Kết năm 1805.5
    25. tulac2022 Đáy 1493.5 - Đỉnh 2026.5 - Kết năm 1799.5
    56. Hungbien Đáy 1455 - Đỉnh 2026.26 - Kết năm 1680
    163. doquocuy Đáy 1744.13 - Đỉnh 2026.13 - Kết năm 1931.13
    130. Dattenrasao Đáy 1498.5 - Đỉnh 2026.1 - Kết năm 1702
    24. Hangntt0123 Đáy 1456 - Đỉnh 2026 - Kết năm 1945
    155. Tao_Manh_Duc102 Đáy 1550 - Đỉnh 2026 - Kết năm 1820
    60. Tuanlang Đáy 1258.92 - Đỉnh 2024.45 - Kết năm 1871.35
    89. GMDN89 Đáy 1421 - Đỉnh 2020 - Kết năm 1720
    158. quatrinh2 Đáy 1295 - Đỉnh 2016 - Kết năm 1360
    73. Rong_be_nho Đáy 1543.21 - Đỉnh 2006.17 - Kết năm 1634.56
    122. Haem Đáy 1520.30 - Đỉnh 2004.11 - Kết năm 1600.26
    23. khanghuy229 Đáy 1368 - Đỉnh 2004 - Kết năm 1988
    132. Do_Quyen Đáy 1300.13 - Đỉnh 2000.20 - Kết năm 1800.18
    120. NamThuyAnh Đáy 1666.66 - Đỉnh 1999.99 - Kết năm 1888.88
    109. LuotSongDamMe Đáy 1309 - Đỉnh 1996 - Kết năm 1700
    38. tienvuongbk Đáy 1500.01 - Đỉnh 1990.29 - Kết năm 1890.29
    82. timnoibinhyen Đáy 1169 - Đỉnh 1989 - Kết năm 1469
    84. sangnguyen Đáy 1305 - Đỉnh 1985 - Kết năm 1630
    68. LinhHajsc Đáy 1360 - Đỉnh 1981 - Kết năm 1860
    46. hoctro_hamhoc Đáy 1510 - Đỉnh 1980 - Kết năm 1520
    44. HHGG Đáy 1583 - Đỉnh 1977 - Kết năm 1715
    21. vvaa83 Đáy 1492 - Đỉnh 1962 - Kết năm 1645
    157. Soigia271 Đáy 1353.49 - Đỉnh 1953.49 - Kết năm 1453.49
    165. Huyen_angle Đáy 1450.8 - Đỉnh 1950.8 - Kết năm 1550.8
    7. legjn Đáy 1530 - Đỉnh 1950 - Kết năm 1800
    107. alexvnn Đáy 1349 - Đỉnh 1949 - Kết năm 1449
    99. diavel86 Đáy 1323 - Đỉnh 1945 - Kết năm 1652
    85. Loive2021 Đáy 1567.8 - Đỉnh 1941.45 - Kết năm 1567.8
    113. Johncena Đáy 1630 - Đỉnh 1930 - Kết năm 1730
    20. pinappleTD Đáy 1226 - Đỉnh 1926 - Kết năm 1526
    62. Susu86 Đáy 1345.67 - Đỉnh 1923.45 - Kết năm 1567.89
    126. HTQ2501 Đáy 1175 - Đỉnh 1923 - Kết năm 1293
    153. Hakoota Đáy 1621 - Đỉnh 1921 - Kết năm 1821
    111. Linhibc Đáy 1508.98 - Đỉnh 1908.89 - Kết năm 1888.81
    77. Jennie24 Đáy 1531 - Đỉnh 1908 - Kết năm 1869
    134. Dtgt1 Đáy 1166 - Đỉnh 1906.5 - Kết năm 1804
    61. Mangcutchomchom Đáy 1267.59 - Đỉnh 1903.44 - Kết năm 1850.63
    27. cuocsongtuoidep2026 Đáy 1405 - Đỉnh 1900 - Kết năm 1655
    12. votong77 Đáy 1399 - Đỉnh 1899 - Kết năm 1699
    151. frog2102 Đáy 1130 - Đỉnh 1890 - Kết năm 1425
    66. FATBABY Đáy 1222 - Đỉnh 1888 - Kết năm 1444
    110. Congthanhdanhtoai Đáy 1325 - Đỉnh 1887 - Kết năm 1717
    28. trum_cuoi_vietnam Đáy 1420 - Đỉnh 1880 - Kết năm 1550
    95. alexpham263 Đáy 1234 - Đỉnh 1868 - Kết năm 1357
    74. Livemore2023 Đáy 1356.40 - Đỉnh 1863.45 - Kết năm 1689.67
    108. whitelotos Đáy 1258 - Đỉnh 1858 - Kết năm 1503
    86. Cavedish Đáy 1251 - Đỉnh 1850 - Kết năm 1651
    36. Elliott_1 Đáy 1308 - Đỉnh 1838 - Kết năm 1808
    135. Bunbunkk Đáy 1369 - Đỉnh 1833 - Kết năm 1578
    1. ddd3d Đáy 950 - Đỉnh 1830 - Kết năm 1215
    136. khigiacodoc Đáy 1092 - Đỉnh 1825 - Kết năm 1515
    63. bambo08 Đáy 1475.68 - Đỉnh 1821.79 - Kết năm 1685.38
    91. kyo167 Đáy 1342 - Đỉnh 1818 - Kết năm 1638
    55. randy_orton Đáy 1199 - Đỉnh 1794.49 - Kết năm 1439
    65. Old_sage Đáy 1145 - Đỉnh 1645 - Kết năm 1345

    -------------------------------------------------------------------

    - Thể lệ tham gia: Mỗi người tham gia dự đoán đưa ra 01 số dự đáy + 01 số dự đỉnh + 01 số dự chỉ số VNI đóng cửa năm 2026
    Yêu cầu số tham gia dự đoán của người dự đoán sau không trùng với số của người dự đoán trước. (Những trường hợp có trùng số dự đoán thì người gửi dự đoán sau bắt buộc phải thay đổi số dự đoán để tất cả số dự đoán của những người tham gia dự đoán không có sự trùng lặp).

    - Cơ cấu giải thưởng:
    + 01 giải đặc biệt cho người dự đoán có tổng điểm ĐÁY ĐỈNH đúng hoặc gần đúng với tổng điểm số ĐÁY ĐỈNH VNI năm 2026 nhất.
    + 03 giải nhất cho 03 người dự đoán đúng hoặc gần đúng ĐÁY (01 giải), ĐỈNH (01 giải), KẾT NĂM 2026 nhất (01 giải).
    1 người có thể nhận nhiều giải nếu cùng dự đoán đúng điểm số các phần dự đoán.

    - Giá trị giải thưởng:
    + Giải đặc biệt nhận được số tiền 9.999.999 VNĐ.
    + Mỗi giải nhất nhận được 5 triệu VNĐ + 10 quả Nem Bùi - đặc sản Thuận Thành BN (hoặc 01 cặp tranh dân gian Đông Hồ) + 01 kg cafe nguyên chất

    - Nhà tài trợ:
    LuotSongDamMe: mỗi giải nhất 5.000.000 VNĐ
    Choi268: mỗi giải nhất 10 quả Nem Bùi Thuận Thành hoặc 01 cặp tranh dân gian Đông Hồ (tùy người chiến thắng thích chọn quà gì)
    Ttkh19: mỗi giải nhất 01 kg cafe nguyên chất.

    tornado1: 9.999.999 VNĐ cho giải đặc biệt.

    -------------------------------------------------------------------
    - Thời gian nhận dự đoán: đến 08h45'00" ngày 05/01/2026
    (Những cụ đã gửi dự đoán có thể thay đổi số dự đoán đến trước khi kết thúc nhận dự đoán)
    -------------------------------------------------------------------
  5. nhaxe

    nhaxe Thành viên gắn bó với f319.com

    Joined:
    Jun 10, 2021
    Likes Received:
    47,311
    đoán cho vui đáy 1526 đỉnh 2026, kết 1968 ;;);;);;)
    Do_Quyen, tornado1 and Hungtb268 like this.
  6. Hungtb268

    Hungtb268 Thành viên gắn bó với f319.com

    Joined:
    May 21, 2020
    Likes Received:
    542,558
    Bảng 2: Danh sách dự đoán ĐÁY VNI 2026
    (Sắp xếp số dự đoán đáy theo thứ tự tăng dần)

    1. ddd3d Đáy 950 - Đỉnh 1830 - Kết năm 1215
    64. baobifcom Đáy 951 - Đỉnh 3000 - Kết năm 1100
    161. vinasdaq Đáy 989 - Đỉnh 2989 - Kết năm 1189
    121. andydo Đáy 1000 - Đỉnh 2140 - Kết năm 1980
    123. Serious40a Đáy 1000 - Đỉnh 3000 - Kết năm 2000
    71. Locklock998 Đáy 1007 - Đỉnh 2166 - Kết năm 1278
    79. CHUOI1979 Đáy 1079.79 - Đỉnh 2879.79 - Kết năm 1979.79
    136. khigiacodoc Đáy 1092 - Đỉnh 1825 - Kết năm 1515
    103. Hahoang6789 Đáy 1111 - Đỉnh 2222 - Kết năm 1555
    151. frog2102 Đáy 1130 - Đỉnh 1890 - Kết năm 1425
    65. Old_sage Đáy 1145 - Đỉnh 1645 - Kết năm 1345
    134. Dtgt1 Đáy 1166 - Đỉnh 1906.5 - Kết năm 1804
    57. hell_angel0910 Đáy 1168 - Đỉnh 2168 - Kết năm 1688
    82. timnoibinhyen Đáy 1169 - Đỉnh 1989 - Kết năm 1469
    126. HTQ2501 Đáy 1175 - Đỉnh 1923 - Kết năm 1293
    83. Lamduong20192021 Đáy 1180 - Đỉnh 2101 - Kết năm 1521
    55. randy_orton Đáy 1199 - Đỉnh 1794.49 - Kết năm 1439
    66. FATBABY Đáy 1222 - Đỉnh 1888 - Kết năm 1444
    20. pinappleTD Đáy 1226 - Đỉnh 1926 - Kết năm 1526
    95. alexpham263 Đáy 1234 - Đỉnh 1868 - Kết năm 1357
    169. Kenbac24l Đáy 1249 - Đỉnh 2346 - Kết năm 1678
    3. kiemtiendoixe Đáy 1250 - Đỉnh 2130 - Kết năm 1900
    86. Cavedish Đáy 1251 - Đỉnh 1850 - Kết năm 1651
    108. whitelotos Đáy 1258 - Đỉnh 1858 - Kết năm 1503
    60. Tuanlang Đáy 1258.92 - Đỉnh 2024.45 - Kết năm 1871.35
    61. Mangcutchomchom Đáy 1267.59 - Đỉnh 1903.44 - Kết năm 1850.63
    13. 0901491819 Đáy 1268 - Đỉnh 2500 - Kết năm 1455
    50. hoatulu Đáy 1271.11 - Đỉnh 2252.99 - Kết năm 1531.11
    158. quatrinh2 Đáy 1295 - Đỉnh 2016 - Kết năm 1360
    132. Do_Quyen Đáy 1300.13 - Đỉnh 2000.20 - Kết năm 1800.18
    84. sangnguyen Đáy 1305 - Đỉnh 1985 - Kết năm 1630
    36. Elliott_1 Đáy 1308 - Đỉnh 1838 - Kết năm 1808
    109. LuotSongDamMe Đáy 1309 - Đỉnh 1996 - Kết năm 1700
    22. Cong8688 Đáy 1319 - Đỉnh 2029 - Kết năm 1679
    99. diavel86 Đáy 1323 - Đỉnh 1945 - Kết năm 1652
    110. Congthanhdanhtoai Đáy 1325 - Đỉnh 1887 - Kết năm 1717
    91. kyo167 Đáy 1342 - Đỉnh 1818 - Kết năm 1638
    62. Susu86 Đáy 1345.67 - Đỉnh 1923.45 - Kết năm 1567.89
    107. alexvnn Đáy 1349 - Đỉnh 1949 - Kết năm 1449
    11. ngoclam8x Đáy 1350 - Đỉnh 2550 - Kết năm 1650
    48. khoa_caominh Đáy 1351 - Đỉnh 2202 - Kết năm 1450
    157. Soigia271 Đáy 1353.49 - Đỉnh 1953.49 - Kết năm 1453.49
    37. nicolas_80 Đáy 1355 - Đỉnh 2105 - Kết năm 1500
    74. Livemore2023 Đáy 1356.40 - Đỉnh 1863.45 - Kết năm 1689.67
    76. Kiemsoatmienbac Đáy 1357 - Đỉnh 2344 - Kết năm 2222
    45. TatThanh86 Đáy 1357.77 - Đỉnh 2088.88 - Kết năm 1566.66
    68. LinhHajsc Đáy 1360 - Đỉnh 1981 - Kết năm 1860
    23. khanghuy229 Đáy 1368 - Đỉnh 2004 - Kết năm 1988
    135. Bunbunkk Đáy 1369 - Đỉnh 1833 - Kết năm 1578
    80. cuti2019 Đáy 1380 - Đỉnh 2526 - Kết năm 1568
    104. LeoZuro Đáy 1381 - Đỉnh 3333 - Kết năm 2800
    106. HN84 Đáy 1384 - Đỉnh 2626 - Kết năm 2590
    105. Choi268 Đáy 1389.66 - Đỉnh 2386.69 - Kết năm 1986.69
    12. votong77 Đáy 1399 - Đỉnh 1899 - Kết năm 1699
    27. cuocsongtuoidep2026 Đáy 1405 - Đỉnh 1900 - Kết năm 1655
    8. Lucky98 Đáy 1410 - Đỉnh 2060 - Kết năm 1820
    58. Hungtb268 Đáy 1415.16 - Đỉnh 2123.25 - Kết năm 1617.18
    28. trum_cuoi_vietnam Đáy 1420 - Đỉnh 1880 - Kết năm 1550
    89. GMDN89 Đáy 1421 - Đỉnh 2020 - Kết năm 1720
    81. Gatini Đáy 1427 - Đỉnh 2026.62 - Kết năm 1927
    160. wwonderrr Đáy 1427 - Đỉnh 2320 - Kết năm 1597
    150. Linhbun83 Đáy 1427.59 - Đỉnh 2052.16 - Kết năm 1629.4
    19. ptcao Đáy 1428 - Đỉnh 2045 - Kết năm 1789
    6. steve_rogers Đáy 1431 - Đỉnh 2351 - Kết năm 1851
    143. Moclantim2023 Đáy 1433 - Đỉnh 2038 - Kết năm 1878
    33. Cuvuidi Đáy 1435 - Đỉnh 2251.51 - Kết năm 2105
    49. Coin_Co_68 Đáy 1436 - Đỉnh 2668 - Kết năm 2368
    59. tinchuan Đáy 1444 - Đỉnh 2269 - Kết năm 1999
    34. Thichnghicngu Đáy 1444.88 - Đỉnh 2626.26 - Kết năm 2525.25
    2. gadabong Đáy 1450 - Đỉnh 2050 - Kết năm 1750
    165. Huyen_angle Đáy 1450.8 - Đỉnh 1950.8 - Kết năm 1550.8
    9. Fnhaylo Đáy 1451 - Đỉnh 2051 - Kết năm 1890
    56. Hungbien Đáy 1455 - Đỉnh 2026.26 - Kết năm 1680
    24. Hangntt0123 Đáy 1456 - Đỉnh 2026 - Kết năm 1945
    166. hainv76 Đáy 1456.6 - Đỉnh 2346.8 - Kết năm 1976.12
    137. PToan94 Đáy 1458 - Đỉnh 2346 - Kết năm 1987
    112. Ttkh19 Đáy 1460 - Đỉnh 2060.60 - Kết năm 1960
    26. SP2020 Đáy 1468 - Đỉnh 2251 - Kết năm 1975
    167. Phowallstreet Đáy 1468 - Đỉnh 2086.26 - Kết năm 1868.8
    87. Cassino Đáy 1468.68 - Đỉnh 2086.68 - Kết năm 1968.86
    102. npp2010 Đáy 1469 - Đỉnh 2468 - Kết năm 2068
    159. ngankim Đáy 1474 - Đỉnh 2187 - Kết năm 1902
    63. bambo08 Đáy 1475.68 - Đỉnh 1821.79 - Kết năm 1685.38
    100. Momo2019 Đáy 1479.2 - Đỉnh 2789.6 - Kết năm 1877.7
    98. bnw2006 Đáy 1485 - Đỉnh 2389.5 - Kết năm 1876.41
    115. khuchatsongque Đáy 1490 - Đỉnh 2103 - Kết năm 1703
    21. vvaa83 Đáy 1492 - Đỉnh 1962 - Kết năm 1645
    25. tulac2022 Đáy 1493.5 - Đỉnh 2026.5 - Kết năm 1799.5
    96. niemtin69 Đáy 1496.69 - Đỉnh 2126.69 - Kết năm 1996.69
    144. hainq470 Đáy 1498 - Đỉnh 2340 - Kết năm 2100
    130. Dattenrasao Đáy 1498.5 - Đỉnh 2026.1 - Kết năm 1702
    4. X_Sodier Đáy 1500 - Đỉnh 2200 - Kết năm 1902
    38. tienvuongbk Đáy 1500.01 - Đỉnh 1990.29 - Kết năm 1890.29
    128. gocnhotaichinh Đáy 1502 - Đỉnh 2505 - Kết năm 2200
    32. ThuxanhCK22 Đáy 1505 - Đỉnh 2250.50 - Kết năm 2022
    39. forever3388 Đáy 1506 - Đỉnh 2095 - Kết năm 2025
    111. Linhibc Đáy 1508.98 - Đỉnh 1908.89 - Kết năm 1888.81
    46. hoctro_hamhoc Đáy 1510 - Đỉnh 1980 - Kết năm 1520
    154. CK2018CoGiHay Đáy 1514.4 - Đỉnh 2026.6 - Kết năm 1805.5
    54. mabuvoyeu Đáy 1515.15 - Đỉnh 2222.22 - Kết năm 2020.20
    122. Haem Đáy 1520.30 - Đỉnh 2004.11 - Kết năm 1600.26
    116. tenlieu04 Đáy 1526 - Đỉnh 2726 - Kết năm 2627
    142. dtpring Đáy 1528 - Đỉnh 2261 - Kết năm 2169
    7. legjn Đáy 1530 - Đỉnh 1950 - Kết năm 1800
    77. Jennie24 Đáy 1531 - Đỉnh 1908 - Kết năm 1869
    129. Khongthexanhhon Đáy 1535.79 - Đỉnh 2612.79 - Kết năm 2612
    92. TuHoaiThanh Đáy 1537 - Đỉnh 2234 - Kết năm 1770
    171. nguyenpc Đáy 1537.14 - Đỉnh 2299.86 - Kết năm 1939.79
    42. lycao238 Đáy 1538 - Đỉnh 2308 - Kết năm 1998
    14. dat0039 Đáy 1539 - Đỉnh 2488 - Kết năm 2139
    73. Rong_be_nho Đáy 1543.21 - Đỉnh 2006.17 - Kết năm 1634.56
    43. shigeki1912 Đáy 1545 - Đỉnh 2597 - Kết năm 1912
    30. stck Đáy 1549 - Đỉnh 2781 - Kết năm 2232
    5. Icathia Đáy 1550 - Đỉnh 2250 - Kết năm 2050
    155. Tao_Manh_Duc102 Đáy 1550 - Đỉnh 2026 - Kết năm 1820
    35. ATH Đáy 1550.50 - Đỉnh 2500.52 - Kết năm 2026
    114. hulk2019 Đáy 1550.86 - Đỉnh 2120 - Kết năm 1886
    41. 4fun01 Đáy 1551 - Đỉnh 2155 - Kết năm 2112
    67. Nemo12399 Đáy 1551.15 - Đỉnh 2150 - Kết năm 1551.15
    162. Pyrenees Đáy 1555.26 - Đỉnh 2525.26 - Kết năm 1789.26
    133. Pomelooo Đáy 1561 - Đỉnh 2408 - Kết năm 1888
    85. Loive2021 Đáy 1567.8 - Đỉnh 1941.45 - Kết năm 1567.8
    70. yeu_que_huong Đáy 1567.89 - Đỉnh 2368.88 - Kết năm 2026.78
    17. Xxtk Đáy 1568 - Đỉnh 2268 - Kết năm 2168
    52. huymapbm Đáy 1568.68 - Đỉnh 2868 - Kết năm 2168.68
    94. MrJinCheng Đáy 1568.86 - Đỉnh 2186 - Kết năm 2168.86
    125. HA_INDEX1 Đáy 1569 - Đỉnh 2680 - Kết năm 1819
    164. quangly195 Đáy 1569.4 - Đỉnh 2036.8 - Kết năm 1816.8
    31. Alcohol Đáy 1570 - Đỉnh 2380 - Kết năm 1925
    78. stavan Đáy 1571 - Đỉnh 2355 - Kết năm 2055
    146. namsieunhan19881 Đáy 1575 - Đỉnh 2650 - Kết năm 2350
    69. bongcomay Đáy 1580.69 - Đỉnh 2296.69 - Kết năm 1988.69
    44. HHGG Đáy 1583 - Đỉnh 1977 - Kết năm 1715
    117. Thanhminh3102 Đáy 1586 - Đỉnh 2188 - Kết năm 1986
    149. SuSuCaRot Đáy 1586.68 - Đỉnh 2668.86 - Kết năm 2222.68
    118. F0F0F0 Đáy 1598 - Đỉnh 2442 - Kết năm 2244
    10. rommel Đáy 1600 - Đỉnh 3200 - Kết năm 2150
    90. Eros1979 Đáy 1601 - Đỉnh 2102 - Kết năm 1950
    18. tornado1 Đáy 1604 - Đỉnh 2204 - Kết năm 1868
    51. Kienan2002 Đáy 1606 - Đỉnh 2685 - Kết năm 2358
    40. Engredfox Đáy 1607 - Đỉnh 2133 - Kết năm 1937
    141. Giangdola Đáy 1610 - Đỉnh 2810 - Kết năm 2610
    127. buwa2106 Đáy 1616 - Đỉnh 2345.6 - Kết năm 2222.22
    131. thanhvuong206 Đáy 1618 - Đỉnh 2070 - Kết năm 1994.5
    153. Hakoota Đáy 1621 - Đỉnh 1921 - Kết năm 1821
    113. Johncena Đáy 1630 - Đỉnh 1930 - Kết năm 1730
    29. longanh1016 Đáy 1634 - Đỉnh 2280 - Kết năm 2000
    172. ddck Đáy 1654.32 - Đỉnh 2567.89 - Kết năm 2345.67
    138. HoangMinhh Đáy 1660 - Đỉnh 2122 - Kết năm 1982
    120. NamThuyAnh Đáy 1666.66 - Đỉnh 1999.99 - Kết năm 1888.88
    147. VNI1008 Đáy 1666.88 - Đỉnh 2222.88 - Kết năm 1999.99
    88. Binhminh2025 Đáy 1668.23 - Đỉnh 2568.23 - Kết năm 1868.23
    101. CHIEUTIM38 Đáy 1669 - Đỉnh 2600 - Kết năm 2600
    97. PorscheGTS Đáy 1678 - Đỉnh 2239 - Kết năm 1788
    139. 1ngaynaodo Đáy 1678.99 - Đỉnh 2999.99 - Kết năm 2567.89
    119. Newname Đáy 1688.88 - Đỉnh 2288.88 - Kết năm 2088.88
    124. freelancerv Đáy 1689.5 - Đỉnh 2026.8 - Kết năm 1889.9
    72. colongbong Đáy 1698 - Đỉnh 2729 - Kết năm 1872
    140. 100k Đáy 1699 - Đỉnh 2199 - Kết năm 1999
    47. CaKiem_2020 Đáy 1699.6 - Đỉnh 2345 - Kết năm 2299
    93. 4muathayla Đáy 1700 - Đỉnh 2368 - Kết năm 2023
    170. Cuong111826 Đáy 1700 - Đỉnh 2568 - Kết năm 2200
    16. Trangon Đáy 1720 - Đỉnh 2450 - Kết năm 2045
    168. SonyChimTo Đáy 1720.68 - Đỉnh 2139.68 - Kết năm 1968.68
    75. lebamy Đáy 1734 - Đỉnh 3300 - Kết năm 2240
    163. doquocuy Đáy 1744.13 - Đỉnh 2026.13 - Kết năm 1931.13
    156. Giang_TT Đáy 1760 - Đỉnh 2598 - Kết năm 1835
    15. Nd6789 Đáy 1763 - Đỉnh 2723 - Kết năm 2526
    53. nvanh84 Đáy 1783.48 - Đỉnh 2675.22 - Kết năm 2675.22
    145. tvloidaklak Đáy 1784.49 - Đỉnh 2629.4 - Kết năm 2542
    148. HopBio Đáy 1784.49 - Đỉnh 2026.99 - Kết năm 1898.89
    152. Bug Đáy 1784.49 - Đỉnh 2345.69 - Kết năm 2345.69

    -------------------------------------------------------------------

    - Thể lệ tham gia: Mỗi người tham gia dự đoán đưa ra 01 số dự đáy + 01 số dự đỉnh + 01 số dự chỉ số VNI đóng cửa năm 2026
    Yêu cầu số tham gia dự đoán của người dự đoán sau không trùng với số của người dự đoán trước. (Những trường hợp có trùng số dự đoán thì người gửi dự đoán sau bắt buộc phải thay đổi số dự đoán để tất cả số dự đoán của những người tham gia dự đoán không có sự trùng lặp).

    - Cơ cấu giải thưởng:
    + 01 giải đặc biệt cho người dự đoán có tổng điểm ĐÁY ĐỈNH đúng hoặc gần đúng với tổng điểm số ĐÁY ĐỈNH VNI năm 2026 nhất.
    + 03 giải nhất cho 03 người dự đoán đúng hoặc gần đúng ĐÁY (01 giải), ĐỈNH (01 giải), KẾT NĂM 2026 nhất (01 giải).
    1 người có thể nhận nhiều giải nếu cùng dự đoán đúng điểm số các phần dự đoán.

    - Giá trị giải thưởng:
    + Giải đặc biệt nhận được số tiền 9.999.999 VNĐ.
    + Mỗi giải nhất nhận được 5 triệu VNĐ + 10 quả Nem Bùi - đặc sản Thuận Thành BN (hoặc 01 cặp tranh dân gian Đông Hồ) + 01 kg cafe nguyên chất

    - Nhà tài trợ:
    LuotSongDamMe: mỗi giải nhất 5.000.000 VNĐ
    Choi268: mỗi giải nhất 10 quả Nem Bùi Thuận Thành hoặc 01 cặp tranh dân gian Đông Hồ (tùy người chiến thắng thích chọn quà gì)
    Ttkh19: mỗi giải nhất 01 kg cafe nguyên chất.

    tornado1: 9.999.999 VNĐ cho giải đặc biệt.

    -----------------------------------------------------------------------
    - Thời gian nhận dự đoán: đến 08h45'00" ngày 05/01/2026
    (Những cụ đã gửi dự đoán có thể thay đổi số dự đoán đến khi kết thúc nhận dự đoán)
    -------------------------------------------------------------------
  7. Hungtb268

    Hungtb268 Thành viên gắn bó với f319.com

    Joined:
    May 21, 2020
    Likes Received:
    542,558
    Bảng 3: Danh sách dự đoán KẾT NĂM 2026
    (Sắp xếp theo thứ tự giảm dần)

    104. LeoZuro Đáy 1381 - Đỉnh 3333 - Kết năm 2800
    53. nvanh84 Đáy 1783.48 - Đỉnh 2675.22 - Kết năm 2675.22
    116. tenlieu04 Đáy 1526 - Đỉnh 2726 - Kết năm 2627
    129. Khongthexanhhon Đáy 1535.79 - Đỉnh 2612.79 - Kết năm 2612
    141. Giangdola Đáy 1610 - Đỉnh 2810 - Kết năm 2610
    101. CHIEUTIM38 Đáy 1669 - Đỉnh 2600 - Kết năm 2600
    106. HN84 Đáy 1384 - Đỉnh 2626 - Kết năm 2590
    139. 1ngaynaodo Đáy 1678.99 - Đỉnh 2999.99 - Kết năm 2567.89
    145. tvloidaklak Đáy 1784.49 - Đỉnh 2629.4 - Kết năm 2542
    15. Nd6789 Đáy 1763 - Đỉnh 2723 - Kết năm 2526
    34. Thichnghicngu Đáy 1444.88 - Đỉnh 2626.26 - Kết năm 2525.25
    49. Coin_Co_68 Đáy 1436 - Đỉnh 2668 - Kết năm 2368
    51. Kienan2002 Đáy 1606 - Đỉnh 2685 - Kết năm 2358
    146. namsieunhan19881 Đáy 1575 - Đỉnh 2650 - Kết năm 2350
    152. Bug Đáy 1784.49 - Đỉnh 2345.69 - Kết năm 2345.69
    172. ddck Đáy 1654.32 - Đỉnh 2567.89 - Kết năm 2345.67
    47. CaKiem_2020 Đáy 1699.6 - Đỉnh 2345 - Kết năm 2299
    118. F0F0F0 Đáy 1598 - Đỉnh 2442 - Kết năm 2244
    75. lebamy Đáy 1734 - Đỉnh 3300 - Kết năm 2240
    30. stck Đáy 1549 - Đỉnh 2781 - Kết năm 2232
    149. SuSuCaRot Đáy 1586.68 - Đỉnh 2668.86 - Kết năm 2222.68
    127. buwa2106 Đáy 1616 - Đỉnh 2345.6 - Kết năm 2222.22
    76. Kiemsoatmienbac Đáy 1357 - Đỉnh 2344 - Kết năm 2222
    128. gocnhotaichinh Đáy 1502 - Đỉnh 2505 - Kết năm 2200
    170. Cuong111826 Đáy 1700 - Đỉnh 2568 - Kết năm 2200
    142. dtpring Đáy 1528 - Đỉnh 2261 - Kết năm 2169
    94. MrJinCheng Đáy 1568.86 - Đỉnh 2186 - Kết năm 2168.86
    52. huymapbm Đáy 1568.68 - Đỉnh 2868 - Kết năm 2168.68
    17. Xxtk Đáy 1568 - Đỉnh 2268 - Kết năm 2168
    10. rommel Đáy 1600 - Đỉnh 3200 - Kết năm 2150
    14. dat0039 Đáy 1539 - Đỉnh 2488 - Kết năm 2139
    41. 4fun01 Đáy 1551 - Đỉnh 2155 - Kết năm 2112
    33. Cuvuidi Đáy 1435 - Đỉnh 2251.51 - Kết năm 2105
    144. hainq470 Đáy 1498 - Đỉnh 2340 - Kết năm 2100
    119. Newname Đáy 1688.88 - Đỉnh 2288.88 - Kết năm 2088.88
    102. npp2010 Đáy 1469 - Đỉnh 2468 - Kết năm 2068
    78. stavan Đáy 1571 - Đỉnh 2355 - Kết năm 2055
    5. Icathia Đáy 1550 - Đỉnh 2250 - Kết năm 2050
    16. Trangon Đáy 1720 - Đỉnh 2450 - Kết năm 2045
    70. yeu_que_huong Đáy 1567.89 - Đỉnh 2368.88 - Kết năm 2026.78
    35. ATH Đáy 1550.50 - Đỉnh 2500.52 - Kết năm 2026
    39. forever3388 Đáy 1506 - Đỉnh 2095 - Kết năm 2025
    93. 4muathayla Đáy 1700 - Đỉnh 2368 - Kết năm 2023
    32. ThuxanhCK22 Đáy 1505 - Đỉnh 2250.50 - Kết năm 2022
    54. mabuvoyeu Đáy 1515.15 - Đỉnh 2222.22 - Kết năm 2020.20
    29. longanh1016 Đáy 1634 - Đỉnh 2280 - Kết năm 2000
    123. Serious40a Đáy 1000 - Đỉnh 3000 - Kết năm 2000
    147. VNI1008 Đáy 1666.88 - Đỉnh 2222.88 - Kết năm 1999.99
    140. 100k Đáy 1699 - Đỉnh 2199 - Kết năm 1999
    59. tinchuan Đáy 1444 - Đỉnh 2269 - Kết năm 1999
    42. lycao238 Đáy 1538 - Đỉnh 2308 - Kết năm 1998
    96. niemtin69 Đáy 1496.69 - Đỉnh 2126.69 - Kết năm 1996.69
    131. thanhvuong206 Đáy 1618 - Đỉnh 2070 - Kết năm 1994.5
    69. bongcomay Đáy 1580.69 - Đỉnh 2296.69 - Kết năm 1988.69
    23. khanghuy229 Đáy 1368 - Đỉnh 2004 - Kết năm 1988
    137. PToan94 Đáy 1458 - Đỉnh 2346 - Kết năm 1987
    105. Choi268 Đáy 1389.66 - Đỉnh 2386.69 - Kết năm 1986.69
    117. Thanhminh3102 Đáy 1586 - Đỉnh 2188 - Kết năm 1986
    138. HoangMinhh Đáy 1660 - Đỉnh 2122 - Kết năm 1982
    121. andydo Đáy 1000 - Đỉnh 2140 - Kết năm 1980
    79. CHUOI1979 Đáy 1079.79 - Đỉnh 2879.79 - Kết năm 1979.79
    166. hainv76 Đáy 1456.6 - Đỉnh 2346.8 - Kết năm 1976.12
    26. SP2020 Đáy 1468 - Đỉnh 2251 - Kết năm 1975
    87. Cassino Đáy 1468.68 - Đỉnh 2086.68 - Kết năm 1968.86
    168. SonyChimTo Đáy 1720.68 - Đỉnh 2139.68 - Kết năm 1968.68
    112. Ttkh19 Đáy 1460 - Đỉnh 2060.60 - Kết năm 1960
    90. Eros1979 Đáy 1601 - Đỉnh 2102 - Kết năm 1950
    24. Hangntt0123 Đáy 1456 - Đỉnh 2026 - Kết năm 1945
    171. nguyenpc Đáy 1537.14 - Đỉnh 2299.86 - Kết năm 1939.79
    40. Engredfox Đáy 1607 - Đỉnh 2133 - Kết năm 1937
    163. doquocuy Đáy 1744.13 - Đỉnh 2026.13 - Kết năm 1931.13
    81. Gatini Đáy 1427 - Đỉnh 2026.62 - Kết năm 1927
    31. Alcohol Đáy 1570 - Đỉnh 2380 - Kết năm 1925
    43. shigeki1912 Đáy 1545 - Đỉnh 2597 - Kết năm 1912
    4. X_Sodier Đáy 1500 - Đỉnh 2200 - Kết năm 1902
    159. ngankim Đáy 1474 - Đỉnh 2187 - Kết năm 1902
    3. kiemtiendoixe Đáy 1250 - Đỉnh 2130 - Kết năm 1900
    148. HopBio Đáy 1784.49 - Đỉnh 2026.99 - Kết năm 1898.89
    38. tienvuongbk Đáy 1500.01 - Đỉnh 1990.29 - Kết năm 1890.29
    9. Fnhaylo Đáy 1451 - Đỉnh 2051 - Kết năm 1890
    124. freelancerv Đáy 1689.5 - Đỉnh 2026.8 - Kết năm 1889.9
    120. NamThuyAnh Đáy 1666.66 - Đỉnh 1999.99 - Kết năm 1888.88
    111. Linhibc Đáy 1508.98 - Đỉnh 1908.89 - Kết năm 1888.81
    133. Pomelooo Đáy 1561 - Đỉnh 2408 - Kết năm 1888
    114. hulk2019 Đáy 1550.86 - Đỉnh 2120 - Kết năm 1886
    143. Moclantim2023 Đáy 1433 - Đỉnh 2038 - Kết năm 1878
    100. Momo2019 Đáy 1479.2 - Đỉnh 2789.6 - Kết năm 1877.7
    98. bnw2006 Đáy 1485 - Đỉnh 2389.5 - Kết năm 1876.41
    72. colongbong Đáy 1698 - Đỉnh 2729 - Kết năm 1872
    60. Tuanlang Đáy 1258.92 - Đỉnh 2024.45 - Kết năm 1871.35
    77. Jennie24 Đáy 1531 - Đỉnh 1908 - Kết năm 1869
    167. Phowallstreet Đáy 1468 - Đỉnh 2086.26 - Kết năm 1868.8
    88. Binhminh2025 Đáy 1668.23 - Đỉnh 2568.23 - Kết năm 1868.23
    18. tornado1 Đáy 1604 - Đỉnh 2204 - Kết năm 1868
    68. LinhHajsc Đáy 1360 - Đỉnh 1981 - Kết năm 1860
    6. steve_rogers Đáy 1431 - Đỉnh 2351 - Kết năm 1851
    61. Mangcutchomchom Đáy 1267.59 - Đỉnh 1903.44 - Kết năm 1850.63
    156. Giang_TT Đáy 1760 - Đỉnh 2598 - Kết năm 1835
    153. Hakoota Đáy 1621 - Đỉnh 1921 - Kết năm 1821
    8. Lucky98 Đáy 1410 - Đỉnh 2060 - Kết năm 1820
    155. Tao_Manh_Duc102 Đáy 1550 - Đỉnh 2026 - Kết năm 1820
    125. HA_INDEX1 Đáy 1569 - Đỉnh 2680 - Kết năm 1819
    164. quangly195 Đáy 1569.4 - Đỉnh 2036.8 - Kết năm 1816.8
    36. Elliott_1 Đáy 1308 - Đỉnh 1838 - Kết năm 1808
    154. CK2018CoGiHay Đáy 1514.4 - Đỉnh 2026.6 - Kết năm 1805.5
    134. Dtgt1 Đáy 1166 - Đỉnh 1906.5 - Kết năm 1804
    132. Do_Quyen Đáy 1300.13 - Đỉnh 2000.20 - Kết năm 1800.18
    7. legjn Đáy 1530 - Đỉnh 1950 - Kết năm 1800
    25. tulac2022 Đáy 1493.5 - Đỉnh 2026.5 - Kết năm 1799.5
    162. Pyrenees Đáy 1555.26 - Đỉnh 2525.26 - Kết năm 1789.26
    19. ptcao Đáy 1428 - Đỉnh 2045 - Kết năm 1789
    97. PorscheGTS Đáy 1678 - Đỉnh 2239 - Kết năm 1788
    92. TuHoaiThanh Đáy 1537 - Đỉnh 2234 - Kết năm 1770
    2. gadabong Đáy 1450 - Đỉnh 2050 - Kết năm 1750
    113. Johncena Đáy 1630 - Đỉnh 1930 - Kết năm 1730
    89. GMDN89 Đáy 1421 - Đỉnh 2020 - Kết năm 1720
    110. Congthanhdanhtoai Đáy 1325 - Đỉnh 1887 - Kết năm 1717
    44. HHGG Đáy 1583 - Đỉnh 1977 - Kết năm 1715
    115. khuchatsongque Đáy 1490 - Đỉnh 2103 - Kết năm 1703
    130. Dattenrasao Đáy 1498.5 - Đỉnh 2026.1 - Kết năm 1702
    109. LuotSongDamMe Đáy 1309 - Đỉnh 1996 - Kết năm 1700
    12. votong77 Đáy 1399 - Đỉnh 1899 - Kết năm 1699
    74. Livemore2023 Đáy 1356.40 - Đỉnh 1863.45 - Kết năm 1689.67
    57. hell_angel0910 Đáy 1168 - Đỉnh 2168 - Kết năm 1688
    63. bambo08 Đáy 1475.68 - Đỉnh 1821.79 - Kết năm 1685.38
    56. Hungbien Đáy 1455 - Đỉnh 2026.26 - Kết năm 1680
    22. Cong8688 Đáy 1319 - Đỉnh 2029 - Kết năm 1679
    169. Kenbac24l Đáy 1249 - Đỉnh 2346 - Kết năm 1678
    27. cuocsongtuoidep2026 Đáy 1405 - Đỉnh 1900 - Kết năm 1655
    99. diavel86 Đáy 1323 - Đỉnh 1945 - Kết năm 1652
    86. Cavedish Đáy 1251 - Đỉnh 1850 - Kết năm 1651
    11. ngoclam8x Đáy 1350 - Đỉnh 2550 - Kết năm 1650
    21. vvaa83 Đáy 1492 - Đỉnh 1962 - Kết năm 1645
    91. kyo167 Đáy 1342 - Đỉnh 1818 - Kết năm 1638
    73. Rong_be_nho Đáy 1543.21 - Đỉnh 2006.17 - Kết năm 1634.56
    84. sangnguyen Đáy 1305 - Đỉnh 1985 - Kết năm 1630
    150. Linhbun83 Đáy 1427.59 - Đỉnh 2052.16 - Kết năm 1629.4
    58. Hungtb268 Đáy 1415.16 - Đỉnh 2123.25 - Kết năm 1617.18
    122. Haem Đáy 1520.30 - Đỉnh 2004.11 - Kết năm 1600.26
    160. wwonderrr Đáy 1427 - Đỉnh 2320 - Kết năm 1597
    135. Bunbunkk Đáy 1369 - Đỉnh 1833 - Kết năm 1578
    80. cuti2019 Đáy 1380 - Đỉnh 2526 - Kết năm 1568
    62. Susu86 Đáy 1345.67 - Đỉnh 1923.45 - Kết năm 1567.89
    85. Loive2021 Đáy 1567.8 - Đỉnh 1941.45 - Kết năm 1567.8
    45. TatThanh86 Đáy 1357.77 - Đỉnh 2088.88 - Kết năm 1566.66
    103. Hahoang6789 Đáy 1111 - Đỉnh 2222 - Kết năm 1555
    67. Nemo12399 Đáy 1551.15 - Đỉnh 2150 - Kết năm 1551.15
    165. Huyen_angle Đáy 1450.8 - Đỉnh 1950.8 - Kết năm 1550.8
    28. trum_cuoi_vietnam Đáy 1420 - Đỉnh 1880 - Kết năm 1550
    50. hoatulu Đáy 1271.11 - Đỉnh 2252.99 - Kết năm 1531.11
    20. pinappleTD Đáy 1226 - Đỉnh 1926 - Kết năm 1526
    83. Lamduong20192021 Đáy 1180 - Đỉnh 2101 - Kết năm 1521
    46. hoctro_hamhoc Đáy 1510 - Đỉnh 1980 - Kết năm 1520
    136. khigiacodoc Đáy 1092 - Đỉnh 1825 - Kết năm 1515
    108. whitelotos Đáy 1258 - Đỉnh 1858 - Kết năm 1503
    37. nicolas_80 Đáy 1355 - Đỉnh 2105 - Kết năm 1500
    82. timnoibinhyen Đáy 1169 - Đỉnh 1989 - Kết năm 1469
    13. 0901491819 Đáy 1268 - Đỉnh 2500 - Kết năm 1455
    157. Soigia271 Đáy 1353.49 - Đỉnh 1953.49 - Kết năm 1453.49
    48. khoa_caominh Đáy 1351 - Đỉnh 2202 - Kết năm 1450
    107. alexvnn Đáy 1349 - Đỉnh 1949 - Kết năm 1449
    66. FATBABY Đáy 1222 - Đỉnh 1888 - Kết năm 1444
    55. randy_orton Đáy 1199 - Đỉnh 1794.49 - Kết năm 1439
    151. frog2102 Đáy 1130 - Đỉnh 1890 - Kết năm 1425
    158. quatrinh2 Đáy 1295 - Đỉnh 2016 - Kết năm 1360
    95. alexpham263 Đáy 1234 - Đỉnh 1868 - Kết năm 1357
    65. Old_sage Đáy 1145 - Đỉnh 1645 - Kết năm 1345
    126. HTQ2501 Đáy 1175 - Đỉnh 1923 - Kết năm 1293
    71. Locklock998 Đáy 1007 - Đỉnh 2166 - Kết năm 1278
    1. ddd3d Đáy 950 - Đỉnh 1830 - Kết năm 1215
    161. vinasdaq Đáy 989 - Đỉnh 2989 - Kết năm 1189
    64. baobifcom Đáy 951 - Đỉnh 3000 - Kết năm 1100

    -------------------------------------------------------------------

    - Thể lệ tham gia: Mỗi người tham gia dự đoán đưa ra 01 số dự đáy + 01 số dự đỉnh + 01 số dự chỉ số VNI đóng cửa năm 2026
    Yêu cầu số tham gia dự đoán của người dự đoán sau không trùng với số của người dự đoán trước. (Những trường hợp có trùng số dự đoán thì người gửi dự đoán sau bắt buộc phải thay đổi số dự đoán để tất cả số dự đoán của những người tham gia dự đoán không có sự trùng lặp).

    - Cơ cấu giải thưởng:
    + 01 giải đặc biệt cho người dự đoán có tổng điểm ĐÁY ĐỈNH đúng hoặc gần đúng với tổng điểm số ĐÁY ĐỈNH VNI năm 2026 nhất.
    + 03 giải nhất cho 03 người dự đoán đúng hoặc gần đúng ĐÁY (01 giải), ĐỈNH (01 giải), KẾT NĂM 2026 nhất (01 giải).
    1 người có thể nhận nhiều giải nếu cùng dự đoán đúng điểm số các phần dự đoán.

    - Giá trị giải thưởng:
    + Giải đặc biệt nhận được số tiền 9.999.999 VNĐ.
    + Mỗi giải nhất nhận được 5 triệu VNĐ + 10 quả Nem Bùi - đặc sản Thuận Thành BN (hoặc 01 cặp tranh dân gian Đông Hồ) + 01 kg cafe nguyên chất

    - Nhà tài trợ:
    LuotSongDamMe: mỗi giải nhất 5.000.000 VNĐ
    Choi268: mỗi giải nhất 10 quả Nem Bùi Thuận Thành hoặc 01 cặp tranh dân gian Đông Hồ (tùy người chiến thắng thích chọn quà gì)
    Ttkh19: mỗi giải nhất 01 kg cafe nguyên chất.

    tornado1: 9.999.999 VNĐ cho giải đặc biệt.

    -------------------------------------------------------------------
    - Thời gian nhận dự đoán: đến 08h45'00" ngày 05/01/2026
    (Những cụ đã gửi dự đoán có thể thay đổi số dự đoán đến khi kết thúc nhận dự đoán)

    -------------------------------------------------------------------
    Do_Quyen, tornado1, Cassino and 2 others like this.
  8. Hungtb268

    Hungtb268 Thành viên gắn bó với f319.com

    Joined:
    May 21, 2020
    Likes Received:
    542,558
    Ok 2 cụ :drm

    DANH SÁCH DỰ ĐÁY ĐỈNH NĂM 2026
    (Ngày gửi dự đoán 04 - 05/01/2026)

    Danh sách dự mới:
    173. @MarketRookie Đáy 1367 - Đỉnh 2167 - Kết năm 1967
    174. @nhaxe Đáy 1526 - Đỉnh 2026 - Kết năm 1968
    Bảng 0 là bảng sẽ biến mất sau ngày mai =))=))=))
    nhaxe, Do_Quyen, tornado1 and 4 others like this.
  9. geminidear

    geminidear Thành viên gắn bó với f319.com

    Joined:
    Mar 12, 2006
    Likes Received:
    15,986
    Hungtb268, Do_Quyen, tornado1 and 2 others like this.
    geminidear đã loan bài này
  10. tornado1

    tornado1 Thành viên gắn bó với f319.com

    Joined:
    May 31, 2010
    Likes Received:
    93,079
    Chúc ngày mới, tuần mới năm mới các cụ nhà 3N thắng lợi, thành công và cuối năm cùng lời lãi lớn và không lỗ.~o)~o)~o)~o)~o):bz%%-:rolleyes::drm1:drm4
    --- Gộp bài viết, Jan 5, 2026, Bài cũ: Jan 5, 2026 ---
    Sau khi dùng thước kẻ kiểm tra, tối đa cũng chỉ lên tới 2816.28 thôi cụ Đát.~o)
Thread Status:
Not open for further replies.

Share This Page