1. THÔNG BÁO TẠM BIỆT F319.COM Kính gửi những người bạn đã từng đồng hành cùng chúng tôi, Có những nơi sinh ra không chỉ để tồn tại như một website. Mà là nơi để gặp gỡ. Để sẻ chia. Để thức cùng nhau qua những phiên giao dịch dài. Để vui vì một mã xanh trần, để lặng im trước một ngày đỏ lửa. Để đôi khi, giữa vô vàn biến động của thị trường và cuộc sống, chúng ta vẫn tìm thấy nhau qua vài dòng bình luận giản đơn. F319.com đã đi qua một hành trình rất dài như thế. Ở nơi đây, đã từng có biết bao cuộc tranh luận sôi nổi, những góc nhìn sắc bén, những lời động viên chân thành và cả những tình bạn bước ra từ thế giới ảo để trở thành một phần của đời thật. Chúng tôi hiểu rằng, điều quý giá nhất chưa bao giờ là một diễn đàn hay một tên miền. Điều quý giá nhất chính là những con người đã làm nên linh hồn của nơi này. Và rồi, mọi hành trình đều sẽ đến lúc phải khép lại. Kể từ ngày 11/06/2026, F319.com sẽ chính thức dừng hoạt động. Quyết định này không dễ dàng. Nhưng chúng tôi chọn dừng lại khi những ký ức đẹp vẫn còn nguyên vẹn, để nơi đây mãi được nhớ đến như một phần thanh xuân đáng trân trọng của rất nhiều người. Trước thời điểm website đóng lại, mong quý thành viên chủ động lưu giữ những dữ liệu cá nhân, những bài viết hay những điều mà mình muốn cất giữ — như cách chúng ta lưu lại một góc ký ức của tuổi trẻ đã từng rất nhiệt thành. Cảm ơn vì đã ở đây. Cảm ơn vì đã tin tưởng. Cảm ơn vì đã cùng nhau tạo nên một cộng đồng đặc biệt suốt từng ấy năm. Dẫu mai này mỗi người sẽ tiếp tục những hành trình riêng, chúng tôi vẫn tin rằng đâu đó trong lòng mình, sẽ luôn còn một góc nhỏ dành cho F319. Tạm biệt — không phải để quên, mà để nhớ về nhau theo một cách đẹp nhất. Trân trọng và biết ơn!

Phân tích Ngành Ngân hàng

Chủ đề trong 'Thị trường chứng khoán' bởi vulong1904, 17/03/2025.

556 người đang online, trong đó có 222 thành viên. 11:20 (UTC+07:00) Bangkok, Hanoi, Jakarta
  1. 1 người đang xem box này (Thành viên: 0, Khách: 1)
Chủ đề này đã có 1290 lượt đọc và 6 bài trả lời
  1. vulong1904

    vulong1904 Thành viên gắn bó với f319.com

    Tham gia ngày:
    19/04/2009
    Đã được thích:
    283
    Đảm bảo cung ứng vốn, duy trì lãi suất thấp

    Theo lãnh đạo NHNN, với mục tiêu tăng trưởng GDP trên 8% hướng đến 10% trong năm 2025 là con số rất ấn tượng mà Chính phủ đặt ra, thể hiện sự cố gắng, quyết tâm để phát triển nền kinh tế và làm tiền đề cho giai đoạn sau. Năm nay, NHNN đặt mục tiêu tăng trưởng tín dụng khoảng 16% cho mục tiêu tăng trưởng kinh tế 8%. Nếu tăng trưởng kinh tế đến 10% thì tăng trưởng tín dụng phải ở mức 18 - 20%, đây là nhiệm vụ rất nặng nề.

    "Vấn đề làm sao phải có đủ vốn phục vụ tăng trưởng cho nền kinh tế, nhất là trong bối cảnh các kênh huy động vốn trung, dài hạn như chứng khoán, trái phiếu vẫn còn những vấn đề cần củng cố. Vì vậy, trách nhiệm sẽ đặt nặng cho chính sách tiền tệ, tín dụng trong năm 2025" - Phó Thống đốc bày tỏ.

    Để hướng tới mục tiêu tăng trưởng GDP 8% năm 2025, Phó Thống đốc NHNN nhấn mạnh, quan điểm điều hành chính sách tiền tệ của NHNN là phải kiểm soát lạm phát, ổn định giá trị đồng tiền để hỗ trợ tích cực cho tăng trưởng, đảm bảo những cân đối lớn của nền kinh tế. Điều hành tỷ giá trên thị trường ngoại tệ linh hoạt, phù hợp để tiếp tục hóa giải những tác động của thế giới, nhằm duy trì một thị trường ngoại tệ ổn định.

    Với quan điểm, mục tiêu đó cùng với những kinh nghiệm, bài học trước đây, điều hành chính sách tiền tệ năm nay tiếp tục linh hoạt, chặt chẽ và phù hợp với chính sách tài khóa cũng như các chính sách kinh tế vĩ mô khác như chính sách xuất nhập khẩu, chính sách thương mại… Ngành Ngân hàng sẽ đảm bảo nguồn vốn cho nền kinh tế trên cơ sở đẩy mạnh vốn huy động, vốn nhàn rỗi cho nền kinh tế từ doanh nghiệp, người dân và có chính sách lãi suất hợp lý để huy động vốn.

    "NHNN chỉ đạo các ngân hàng thương mại tiếp tục giảm lãi suất bằng cách tiết kiệm chi phí, ứng dụng công nghệ giảm chi phí, hỗ trợ lãi suất cho doanh nghiệp và người dân" - Phó Thống đốc NHNN Đào Minh Tú nêu rõ.

    NHNN tiếp tục chỉ đạo các tổ chức tín dụng tăng trưởng tín dụng an toàn, hiệu quả, hướng tín dụng vào các lĩnh vực sản xuất kinh doanh, lĩnh vực ưu tiên và triển khai các chương trình, chính sách tín dụng đặc thù đối với một số ngành, lĩnh vực theo chủ trương, chỉ đạo của Chính phủ, Thủ tướng Chính phủ.
  2. vulong1904

    vulong1904 Thành viên gắn bó với f319.com

    Tham gia ngày:
    19/04/2009
    Đã được thích:
    283
    1. Ngân hàng bán buôn:
    • Tỷ trọng khách hàng doanh nghiệp chiếm tỷ lệ cao hơn trong tổng số khách hàng. Ví dụ, nếu hơn 60-70% khách hàng của ngân hàng là các doanh nghiệp lớn, tổ chức tài chính hoặc các tổ chức quốc tế, ngân hàng đó có thể được xem là ngân hàng bán buôn.
    • Các sản phẩm và dịch vụ chủ yếu sẽ tập trung vào các khoản vay, tín dụng doanh nghiệp, phát hành chứng khoán, bảo lãnh phát hành, giao dịch ngoại hối, và các dịch vụ tài chính phức tạp dành cho tổ chức.
    2. Ngân hàng bán lẻ:
    • Tỷ trọng khách hàng cá nhân chiếm tỷ lệ cao trong tổng số khách hàng của ngân hàng. Nếu hơn 60-70% khách hàng là cá nhân, ngân hàng có thể được coi là ngân hàng bán lẻ.
    • Các sản phẩm và dịch vụ sẽ bao gồm các dịch vụ ngân hàng cơ bản như tài khoản thanh toán, thẻ tín dụng, tiết kiệm, vay tiêu dùng, dịch vụ thanh toán trực tuyến, và các dịch vụ tài chính hàng ngày cho cá nhân và doanh nghiệp nhỏ.
    3. Ngân hàng có mô hình kết hợp (Ngân hàng bán buôn và bán lẻ):
    • Một số ngân hàng lớn có thể phục vụ cả hai đối tượng khách hàng doanh nghiệp và cá nhân. Trong trường hợp này, ngân hàng sẽ có tỷ trọng khách hàng doanh nghiệp và khách hàng cá nhân cân bằng hoặc một tỷ lệ nhất định, tùy thuộc vào chiến lược và quy mô hoạt động.
    • Ví dụ, ngân hàng có thể có 50% khách hàng là doanh nghiệp50% là cá nhân. Tuy nhiên, nếu phần lớn thu nhập và lợi nhuận đến từ các dịch vụ doanh nghiệp (tín dụng doanh nghiệp, quản lý tiền tệ, v.v.), ngân hàng này vẫn có thể coi là ngân hàng bán buôn.
    Orient_Star thích bài này.
  3. vulong1904

    vulong1904 Thành viên gắn bó với f319.com

    Tham gia ngày:
    19/04/2009
    Đã được thích:
    283
    Tỷ lệ an toàn vốn (CAR - Capital Adequacy Ratio) là một chỉ số quan trọng trong ngành ngân hàng, dùng để đo lường mức độ an toàn của ngân hàng đối với các rủi ro tài chính và khả năng chịu đựng tổn thất tài chính. CAR giúp đảm bảo rằng ngân hàng có đủ vốn để đối phó với các rủi ro liên quan đến hoạt động tài chính của mình, từ đó bảo vệ quyền lợi của khách hàng và nhà đầu tư.

    Ý nghĩa của CAR
    • Đảm bảo an toàn tài chính: CAR là một biện pháp để kiểm soát rủi ro tài chính, đảm bảo rằng ngân hàng có đủ vốn chủ sở hữu để chịu đựng tổn thất do các khoản vay không thu hồi được, đầu tư xấu hoặc các biến động tài chính khác.
    • Phòng ngừa rủi ro hệ thống: Tỷ lệ này cũng giúp hạn chế khả năng ngân hàng phải phá sản, bảo vệ hệ thống tài chính và nền kinh tế.
    • Cạnh tranh và quản lý: CAR là một chỉ số quan trọng để đánh giá năng lực tài chính của ngân hàng so với các đối thủ trong ngành.
    Một trong những cách phổ biến mà các ngân hàng có thể làm để tăng Tỷ lệ an toàn vốn (CAR) là tăng vốn. Khi vốn của ngân hàng tăng, tỷ lệ CAR sẽ tăng theo, giúp ngân hàng có thêm nguồn lực tài chính để đối phó với các rủi ro tiềm ẩn và nâng cao khả năng chịu đựng tổn thất. Dưới đây là một số phương pháp ngân hàng có thể sử dụng để tăng vốn và cải thiện tỷ lệ CAR:

    1. Phát hành cổ phiếu mới
    • Mô tả: Ngân hàng có thể phát hành cổ phiếu mới ra công chúng hoặc cho các nhà đầu tư lớn (cổ đông hiện hữu hoặc cổ đông mới). Việc phát hành cổ phiếu mới giúp ngân hàng tăng vốn chủ sở hữu.
    • Ảnh hưởng đến CAR: Khi ngân hàng phát hành cổ phiếu mới, vốn chủ sở hữu (Tier 1) của ngân hàng sẽ tăng, dẫn đến sự cải thiện tỷ lệ CAR.
    • Ưu điểm: Tăng vốn nhanh chóng mà không cần phải vay mượn thêm.
    • Nhược điểm: Phát hành cổ phiếu mới có thể làm loãng cổ phần của các cổ đông hiện hữu, ảnh hưởng đến giá trị cổ phiếu.
    2. Cải thiện lợi nhuận và giữ lại lợi nhuận
    • Mô tả: Ngân hàng có thể tăng vốn chủ sở hữu bằng cách giữ lại một phần hoặc toàn bộ lợi nhuận thay vì chia cổ tức cho cổ đông. Lợi nhuận giữ lại này sẽ được bổ sung vào vốn chủ sở hữu của ngân hàng.
    • Ảnh hưởng đến CAR: Lợi nhuận giữ lại tăng lên giúp ngân hàng có thêm vốn mà không cần huy động từ bên ngoài, trực tiếp cải thiện tỷ lệ CAR.
    • Ưu điểm: Không làm loãng cổ phiếu và không phải trả lãi vay.
    • Nhược điểm: Cổ đông có thể không hài lòng nếu không nhận được cổ tức, đặc biệt là các cổ đông kỳ vọng vào thu nhập từ cổ tức.
    3. Phát hành trái phiếu chuyển đổi (Convertible Bonds)
    • Mô tả: Ngân hàng có thể phát hành trái phiếu chuyển đổi, cho phép người sở hữu trái phiếu chuyển đổi thành cổ phiếu của ngân hàng sau một thời gian. Đây là hình thức huy động vốn bằng nợ, nhưng trái phiếu có thể chuyển thành vốn chủ sở hữu trong tương lai.
    • Ảnh hưởng đến CAR: Khi trái phiếu chuyển đổi thành cổ phiếu, nó sẽ tăng vốn chủ sở hữu của ngân hàng, từ đó nâng cao tỷ lệ CAR.
    • Ưu điểm: Đây là một hình thức huy động vốn linh hoạt, giúp ngân hàng có thể duy trì tỷ lệ nợ hợp lý.
    • Nhược điểm: Nếu trái phiếu chuyển đổi thành cổ phiếu, cổ đông hiện hữu có thể bị loãng cổ phần.
    4. Tăng vốn cấp 2 (Tier 2 Capital)

    • Mô tả: Ngoài việc tăng vốn cấp 1 (Tier 1), ngân hàng cũng có thể tăng vốn cấp 2 (vốn bổ sung), bao gồm các công cụ như trái phiếu dài hạn, nợ có thể chuyển đổi, hoặc các loại nợ có đặc điểm tương tự vốn chủ sở hữu.
    • Ảnh hưởng đến CAR: Vốn cấp 2 sẽ không trực tiếp làm tăng vốn chủ sở hữu nhưng vẫn được tính vào vốn trong CAR. Tuy nhiên, vốn cấp 2 có thể giúp cải thiện khả năng tài chính và giúp ngân hàng có thể đối phó với rủi ro tốt hơn.
    • Ưu điểm: Tăng vốn mà không phải phát hành cổ phiếu mới.
    • Nhược điểm: Vốn cấp 2 không có tính chất "vĩnh viễn" như vốn cấp 1, vì ngân hàng phải trả lãi cho các khoản nợ này.
    5. Chuyển đổi các khoản nợ sang vốn chủ sở hữu
    • Mô tả: Trong một số trường hợp, ngân hàng có thể chuyển đổi các khoản nợ, chẳng hạn như nợ ưu tiên hoặc nợ có lãi suất cao, thành vốn chủ sở hữu.
    • Ảnh hưởng đến CAR: Việc chuyển nợ thành vốn chủ sở hữu giúp ngân hàng giảm nợ và tăng vốn, cải thiện CAR.
    • Ưu điểm: Giảm gánh nặng nợ, giúp ngân hàng có tỷ lệ nợ trên vốn thấp hơn.
    • Nhược điểm: Các chủ nợ có thể không đồng ý chuyển đổi, và cổ đông hiện hữu có thể không hài lòng với sự thay đổi này.
    6. Tăng cường quản lý tài sản có rủi ro (RWA)
    • Mô tả: Ngoài việc tăng vốn, ngân hàng cũng có thể giảm bớt tài sản có rủi ro (RWA) để cải thiện tỷ lệ CAR. Ví dụ, ngân hàng có thể bán các tài sản có rủi ro cao hoặc giảm mức cho vay rủi ro.
    • Ảnh hưởng đến CAR: Giảm tài sản có rủi ro làm giảm tổng số RWA, từ đó làm tăng tỷ lệ CAR mà không cần tăng vốn.
    • Ưu điểm: Cải thiện CAR mà không cần huy động vốn.
    • Nhược điểm: Giảm tài sản có thể ảnh hưởng đến khả năng sinh lời và tăng trưởng của ngân hàng.
    Kết luận

    Tăng vốn là một trong những cách quan trọng để ngân hàng cải thiện tỷ lệ an toàn vốn (CAR). Tuy nhiên, mỗi phương pháp có những ưu nhược điểm riêng, và ngân hàng cần xem xét kỹ lưỡng tình hình tài chính, chiến lược phát triển, cũng như nhu cầu của cổ đông và nhà đầu tư trước khi quyết định lựa chọn phương pháp nào.

    Orient_Star thích bài này.
  4. vulong1904

    vulong1904 Thành viên gắn bó với f319.com

    Tham gia ngày:
    19/04/2009
    Đã được thích:
    283
    Tài sản có rủi ro (Risk-Weighted Assets - RWA) là một khái niệm quan trọng trong lĩnh vực tài chính và ngân hàng. RWA được sử dụng để đo lường mức độ rủi ro của các tài sản mà một ngân hàng hoặc tổ chức tài chính nắm giữ. Việc tính toán RWA giúp ngân hàng xác định mức độ vốn cần thiết để bảo vệ mình khỏi những tổn thất có thể xảy ra do các rủi ro tài chính.

    Các yếu tố chính của RWA:
    1. Mức độ rủi ro của tài sản: Các tài sản như cho vay, chứng khoán hoặc đầu tư có mức độ rủi ro khác nhau, và mỗi loại tài sản sẽ được gán một hệ số rủi ro cụ thể.
    2. Hệ số rủi ro: Đây là tỷ lệ phần trăm phản ánh mức độ rủi ro của tài sản đó. Ví dụ, cho vay với người vay có tín dụng tốt có thể có hệ số rủi ro thấp, trong khi cho vay không có bảo đảm hoặc cho vay cho các ngành công nghiệp có rủi ro cao sẽ có hệ số rủi ro cao hơn.
    Ví dụ về hệ số rủi ro:
    • Tài sản có hệ số rủi ro 0%: Ví dụ như tiền mặt hoặc các khoản dự trữ tại ngân hàng trung ương.
    • Tài sản có hệ số rủi ro 100%: Ví dụ như cho vay không bảo đảm hoặc nợ vay từ các khách hàng có tín dụng thấp.
    Cách tính RWA:
    RWA được tính bằng cách nhân giá trị của tài sản với hệ số rủi ro tương ứng. Ví dụ, nếu một ngân hàng có 1 triệu USD cho vay có hệ số rủi ro là 50%, RWA sẽ là 1 triệu USD × 50% = 500,000 USD.

    Tầm quan trọng của RWA:
    • Quy định Basel: Các ngân hàng phải duy trì một tỷ lệ vốn tối thiểu (tỷ lệ vốn đối với RWA) để đảm bảo khả năng chịu đựng các tổn thất từ rủi ro tài chính. Quy định này giúp bảo vệ các ngân hàng khỏi khủng hoảng tài chính và bảo vệ khách hàng cũng như nền kinh tế.
    • Giám sát và quản lý rủi ro: RWA là công cụ quan trọng giúp các tổ chức tài chính giám sát và quản lý rủi ro, đảm bảo họ có đủ vốn để chịu đựng các tổn thất từ những rủi ro tiềm ẩn.
    Với việc tính toán và quản lý RWA, các ngân hàng có thể tối ưu hóa việc sử dụng vốn và hạn chế rủi ro trong hoạt động tài chính của mình.
    Orient_Star thích bài này.
  5. vulong1904

    vulong1904 Thành viên gắn bó với f319.com

    Tham gia ngày:
    19/04/2009
    Đã được thích:
    283
    Các loại tài sản có rủi ro (Risk-Weighted Assets - RWA) được phân loại dựa trên mức độ rủi ro mà chúng mang lại, và mỗi loại tài sản sẽ có hệ số rủi ro khác nhau. Cụ thể, các loại tài sản và mức độ rủi ro của chúng được quy định bởi các tiêu chuẩn trong khuôn khổ Basel (chẳng hạn Basel II và Basel III). Dưới đây là chi tiết về các loại tài sản có rủi ro và hệ số rủi ro đi kèm:

    1. Tài sản an toàn (Low-Risk Assets)
    • Tiền mặt và các khoản dự trữ tại Ngân hàng Trung ương: Tài sản này thường không có rủi ro tín dụng, vì vậy hệ số rủi ro của chúng là 0%.
    • Chứng khoán của chính phủ (có tín dụng cao): Chứng khoán chính phủ của các quốc gia có xếp hạng tín dụng cao (như các trái phiếu chính phủ của các quốc gia phát triển) có thể có hệ số rủi ro thấp, thường là 0% hoặc 20%.
    2. Tài sản có rủi ro thấp (Low-Risk Credit Assets)
    • Cho vay có bảo đảm (Secured Loans): Những khoản vay có bảo đảm (ví dụ: vay thế chấp bất động sản) sẽ có hệ số rủi ro thấp hơn so với cho vay không có bảo đảm. Tùy vào tỷ lệ vay trên tài sản thế chấp, hệ số rủi ro có thể từ 20% đến 50%.
    • Trái phiếu doanh nghiệp có xếp hạng tín dụng cao: Các trái phiếu của những doanh nghiệp có tín dụng vững mạnh sẽ có hệ số rủi ro thấp, thường 20%.
    3. Tài sản có rủi ro trung bình (Medium-Risk Credit Assets)
    • Cho vay cá nhân không có bảo đảm (Unsecured Personal Loans): Những khoản vay này có hệ số rủi ro cao hơn cho vay có bảo đảm. Hệ số rủi ro thường dao động từ 50% đến 100%, tùy vào chất lượng tín dụng của người vay.
    • Trái phiếu doanh nghiệp có xếp hạng tín dụng trung bình: Các trái phiếu này có hệ số rủi ro từ 50% đến 100% tùy thuộc vào mức độ rủi ro của doanh nghiệp phát hành.
    4. Tài sản có rủi ro cao (High-Risk Credit Assets)
    • Cho vay không có bảo đảm (Unsecured Loans): Những khoản cho vay không có bảo đảm sẽ có hệ số rủi ro cao hơn. Hệ số rủi ro thường là 100%.
    • Nợ của các tổ chức có tín dụng kém: Các khoản vay cho những tổ chức có tín dụng kém hoặc không có bảo đảm thường có hệ số rủi ro 100% hoặc cao hơn.
    • Vay đối với các ngành công nghiệp có rủi ro cao: Các khoản vay cho các ngành có tính biến động cao như năng lượng, bất động sản, và công nghiệp có thể có hệ số rủi ro từ 150% đến 200%, tùy thuộc vào độ rủi ro.
    5. Tài sản phái sinh (Derivative Assets)
    • Hợp đồng tương lai (Futures) và hợp đồng quyền chọn (Options): Các tài sản phái sinh có hệ số rủi ro thay đổi tùy vào loại hợp đồng và đối tượng tham gia, nhưng thường được tính theo một phần của giá trị hợp đồng.
    • Swap (Hoán đổi): Các hợp đồng hoán đổi cũng có hệ số rủi ro phụ thuộc vào loại swap (ví dụ: swap lãi suất, swap tín dụng) và có thể dao động từ 20% đến 200% tùy vào mức độ rủi ro của đối tác giao dịch.
    6. Tài sản khác
    • Đầu tư vào cổ phiếu và chứng khoán có tính thanh khoản thấp: Các khoản đầu tư này có hệ số rủi ro cao, và thường được gán hệ số 100% hoặc cao hơn, tùy thuộc vào tính thanh khoản và rủi ro của từng loại cổ phiếu hoặc chứng khoán.
    • Các khoản vay vào các thị trường mới nổi hoặc không ổn định: Những khoản vay vào các thị trường có chính trị hoặc kinh tế không ổn định sẽ có hệ số rủi ro cao, thường từ 100% đến 150%.
    7. Các hệ số rủi ro đặc biệt
    • Nhóm tài sản có hệ số rủi ro đặc biệt (ví dụ: các tài sản ngoại tệ hoặc các khoản đầu tư vào các công ty, dự án có rủi ro cao): Hệ số rủi ro của các tài sản này có thể thay đổi tùy thuộc vào tình hình cụ thể và được các ngân hàng, tổ chức tài chính tự đánh giá, nhưng thường có hệ số từ 150% đến 200%.
    Tổng hợp cách tính RWA:
    RWA được tính toán bằng cách nhân giá trị của từng loại tài sản với hệ số rủi ro tương ứng. Sau đó, cộng tất cả các RWA của từng loại tài sản lại để có tổng RWA của một tổ chức.

    Ví dụ:

    • Một ngân hàng có 1 triệu USD cho vay có bảo đảm, với hệ số rủi ro là 50%. RWA từ cho vay này sẽ là 1 triệu USD x 50% = 500,000 USD.
    • Một khoản đầu tư vào trái phiếu doanh nghiệp có xếp hạng tín dụng cao với giá trị 500,000 USD, hệ số rủi ro là 20%. RWA từ khoản đầu tư này là 500,000 USD x 20% = 100,000 USD.
    Tổng RWA = 500,000 USD + 100,000 USD = 600,000 USD.
    Orient_Star thích bài này.
  6. vulong1904

    vulong1904 Thành viên gắn bó với f319.com

    Tham gia ngày:
    19/04/2009
    Đã được thích:
    283
    Tỷ trọng % của các hoạt động tạo ra lợi nhuận cho ngân hàng có thể khác nhau tùy theo quy mô ngân hàng, mô hình kinh doanh, và thị trường hoạt động. Tuy nhiên, dưới đây là một ước tính về tỷ trọng các hoạt động chính trong nguồn thu của ngân hàng, dựa trên các yếu tố phổ biến:

    1. Hoạt động cho vay và lãi suất cho vay:
      • Tỷ trọng: 60-70%
      • Lợi nhuận từ cho vay là nguồn thu chính của các ngân hàng, đặc biệt là ngân hàng thương mại. Chênh lệch giữa lãi suất cho vay và lãi suất huy động vốn là yếu tố quyết định lợi nhuận trong hoạt động này.
    2. Phí dịch vụ (phí thanh toán, phí duy trì tài khoản, phí thẻ, phí dịch vụ ngân hàng điện tử):
      • Tỷ trọng: 10-20%
      • Các dịch vụ này tạo ra nguồn thu ổn định cho ngân hàng và thường chiếm tỷ trọng ngày càng cao, đặc biệt trong bối cảnh chuyển đổi số và ngân hàng số phát triển.
    3. Đầu tư và kinh doanh chứng khoán (chứng khoán, trái phiếu, cổ phiếu, v.v.):
      • Tỷ trọng: 10-15%
      • Các ngân hàng lớn có thể tạo ra nguồn thu đáng kể từ các hoạt động đầu tư này, đặc biệt là trong những thời kỳ thị trường chứng khoán và trái phiếu có lợi nhuận cao.
    4. Giao dịch ngoại hối và tài sản quốc tế:
      • Tỷ trọng: 5-10%
      • Lợi nhuận từ hoạt động ngoại hối và giao dịch quốc tế thường không chiếm tỷ trọng quá lớn nhưng có thể tạo ra thu nhập đáng kể cho các ngân hàng có phạm vi hoạt động toàn cầu.
    5. Dịch vụ tư vấn tài chính, quản lý tài sản:
      • Tỷ trọng: 5-10%
      • Đối với các ngân hàng có hoạt động ngân hàng đầu tư hoặc quản lý tài sản, dịch vụ này có thể đóng góp một phần quan trọng vào lợi nhuận, mặc dù tỷ trọng vẫn còn khá khiêm tốn so với các hoạt động khác.
  7. vulong1904

    vulong1904 Thành viên gắn bó với f319.com

    Tham gia ngày:
    19/04/2009
    Đã được thích:
    283
    Tỷ trọng dư nợ bán buôn và bán lẻ:
    • VietcombankVietinBank thường có tỷ trọng dư nợ bán buôn cao, chiếm khoảng 60%-70% tổng dư nợ của ngân hàng, phần còn lại là dư nợ bán lẻ.
    • Các ngân hàng như Techcombank, VPBank, ACB lại có tỷ trọng dư nợ bán lẻ cao hơn, có thể lên tới 50%-60% tổng dư nợ, đặc biệt là các khoản vay tiêu dùng và thẻ tín dụng.
    Orient_Star thích bài này.

Chia sẻ trang này