S99 có tin gì mà bà con mua kinh khủng thế

Chủ đề trong 'Thị trường chứng khoán' bởi baophat, 09/04/2008.

2391 người đang online, trong đó có 956 thành viên. 09:10 (UTC+07:00) Bangkok, Hanoi, Jakarta
  1. 0 người đang xem box này (Thành viên: 0, Khách: 0)
Chủ đề này đã có 2262 lượt đọc và 36 bài trả lời
  1. alibaba2007

    alibaba2007 Thành viên quen thuộc

    Tham gia ngày:
    19/03/2007
    Đã được thích:
    0
    Tầm này phải thưởng bằng TM
  2. yellowbirdn

    yellowbirdn Thành viên này đang bị tạm khóa Đang bị khóa

    Tham gia ngày:
    08/04/2006
    Đã được thích:
    201
    mai tranh mua 1k dzậy nhưng chỉ đặt giá tốt thôi không ham mua cao.
  3. yellowbirdn

    yellowbirdn Thành viên này đang bị tạm khóa Đang bị khóa

    Tham gia ngày:
    08/04/2006
    Đã được thích:
    201
    KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH
    Cho năm tài chính kết thúc ngày 31/12/2007
    Đơn vị tính: VND
    CHỈ TIÊU Mã
    số Thuyết minh Năm 2007 Năm 2006

    1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 01 14 81.423.092.539 62.121.224.569
    2. Các khoản giảm trừ doanh thu 03 14 494.203.406 3.811.126.009
    3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 10 14 80.928.889.133 58.310.098.560
    4. Giá vốn hàng bán 11 15 50.613.433.821 46.194.305.231
    5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 20 30.315.455.312 12.115.793.329
    6. Doanh thu hoạt động tài chính 21 16 594.139.491 47.831.371
    7. Chi phí tài chính 22 17 2.005.609.588 2.870.090.485
    - Trong đó: Chi phí lãi vay 23 2.005.609.588 2.829.097.385
    8. Chi phí bán hàng 24 - -
    9. Chi phí quản lý doanh nghiệp 25 7.148.696.737 5.048.301.134
    10. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 30 21.725.288.478 4.245.233.081
    11. Thu nhập khác 31 388.079.811 266.251.217
    12. Chi phí khác 32 15.500.000
    13. Lợi nhuận khác 40 388.079.811 250.751.217
    14. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 50 22.113.368.289 4.495.984.298
    15. Chi phí thuế TNDN hiện hành 51 18 3.095.871.561 1.258.875.603
    16. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 52 - -
    17. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 60 18 19.017.496.729 3.237.108.695
    18. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 70 25.357 6.613

    ===================================================
    QUOTED
    Đây mới là báo cáo chuẩn, báo cáo trước đây do thằng kế toán trưởng làm bậy làm S99 giảm ...he he he

    S99 đang trên đường về lại 4xx
  4. lehoala

    lehoala Thành viên gắn bó với f319.com

    Tham gia ngày:
    10/03/2006
    Đã được thích:
    7.795
    BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN

    Tại ngày 31/12/2007

    Đơn vị tính: VND




    CHỈ TIÊU




    số


    Thuyết minh


    31/12/2007


    01/01/2007




    TÀI SẢN













    A.


    TÀI SẢN NGẮN HẠN


    100





    67.877.832.909


    37.357.003.811

    I.


    Tiền và các khoản tương đương tiền


    110





    6.401.775.326


    5.764.683.240

    1.


    Tiền


    111


    1


    6.401.775.326


    5.764.683.240

    2.


    Các khoản tương đương tiền


    112


    1


    -


    -

    II.


    Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn


    120





    14.350.000.000


    2.550.000.000

    1.


    Đầu tư ngắn hạn


    121


    2


    14.350.000.000


    2.550.000.000

    2.


    Dự phòng giảm giá Đtư ngắn hạn (*)


    129


    2


    -


    -

    III.


    Các khoản phải thu


    130





    28.872.867.197


    10.361.790.006

    1.


    Phải thu khách hàng


    131





    27.294.627.530


    9.461.671.362

    2.


    Trả trước cho người bán


    132





    918.141.664


    833.708.952

    3.


    Phải thu nội bộ


    133





    -


    -

    5.


    Các khoản phải thu khác


    135


    3


    698.502.476


    66.409.692

    6.


    Dù phYng ph¶i thu khã ®Yi


    139





    (38.404.473)




    IV.


    Hàng tồn kho


    140





    11.177.387.782


    15.181.878.696

    1.


    Hàng tồn kho


    141


    4


    11.177.387.782


    15.181.878.696

    2.


    Dự phòng giảm giá hàng tồn kho (*)


    149


    4


    -


    -

    V.


    Tài sản ngắn hạn khác


    150





    7.075.802.604


    3.498.651.869

    1.


    Chi phí trả trước ngắn hạn


    151





    27.666.501


    18.736.819

    2.


    Thuế GTGT được khấu trừ


    152





    1.251.439.624


    1.488.113.124

    3.


    Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước


    154





    -


    -

    4.


    Tài sản ngắn hạn khác


    158


    5


    5.796.696.479


    1.991.801.926

    B.


    TÀI SẢN DÀI HẠN


    200





    17.736.165.922


    15.830.135.662

    I.


    Các khoản phải thu dài hạn


    210





    -


    -

    II.


    Tài sản cố định


    220





    15.830.135.662


    15.830.135.662

    1.


    Tài sản cố định hữu hình


    221


    6


    11.365.149.650


    11.988.489.287




    - Nguyên giá


    222





    46.621.757.967


    42.307.099.631




    - Giá trị hao mòn lũy kế (*)


    223





    (35.256.608.317)


    (30.318.610.344)

    2.


    Tài sản cố định thuê tài chính


    224


    6





    151.074.179




    - Nguyên giá


    225








    1.302.635.585




    - Giá trị hao mòn lũy kế (*)


    226








    (1.151.561.406)

    3.


    Tài sản cố định vô hình


    227


    6


    221.874.991


    234.374.995




    - Nguyên giá


    228





    250.000.000


    250.000.000




    - Giá trị hao mòn lũy kế (*)


    229





    (28.125.009)


    (15.625.005)

    4.


    Chi phí xây dựng cơ bản dở dang


    230


    7


    6.149.141.281


    3.456.197.201

    III.


    Bất động sản đầu tư


    240





    -


    -

    IV.


    Các khoản đầu tư tài chính dài hạn


    250





    -


    -

    V.


    Tài sản dài hạn khác


    260





    -


    -




    TỔNG CỘNG TÀI SẢN


    270





    85.613.998.831


    53.187.139.473







    NGUỒN VỐN




    số


    Thuyết minh


    31/12/2007


    01/01/2007


















    A.


    NỢ PHẢI TRẢ


    300





    48.173.357.080


    42.390.294.450

    I.


    Nợ ngắn hạn


    310





    43.212.168.893


    36.304.230.890

    1.


    Vay và nợ ngắn hạn


    311


    8


    19.999.108.450


    11.797.044.563

    2.


    Phải trả người bán


    312





    5.917.191.403


    10.813.779.720

    3.


    Người mua trả tiền trước


    313





    4.228.946.563


    1.358.362.309

    4.


    Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước


    314


    9


    2.318.383.237


    1.439.183.771

    5.


    Phải trả người lao động


    315





    3.970.305.065


    2.709.893.844

    6.


    Chi phí phải trả


    316


    10


    3.607.430.009


    2.333.892.238

    7.


    Phải trả nội bộ


    317





    -


    -

    8.


    Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng


    318





    -


    -

    9.


    Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác


    319


    11


    3.170.804.166


    5.852.074.445

    II.


    Nợ dài hạn


    330





    4.961.188.187


    6.086.063.560

    1.


    Phải trả dài hạn người bán


    331





    -


    -

    2.


    Phải trả dài hạn nội bộ


    332





    -


    -

    3.


    Phải trả dài hạn khác


    333





    -


    -

    4.


    Vay và nợ dài hạn


    334


    12


    4.770.063.560


    6.086.063.560

    5.


    Dù phYng trî cÊp mÊt vi-c lµm


    336





    191.124.627




    B.


    VỐN CHỦ SỞ HỮU


    400





    37.440.641.751


    10.796.845.023

    I.


    Vốn chủ sở hữu


    410


    13


    36.365.209.890


    10.734.163.935

    1.


    Vốn đầu tư của chủ sở hữu


    411


    13


    15.000.000.000


    5.000.000.000

    2.


    Thặng dư vốn cổ phần


    412





    606.000.000


    -

    3.


    Vốn khác của chủ sở hữu


    413








    -

    4.


    Cổ phiếu quỹ (*)


    414


    13


    (260.300.000)


    (260.300.000)

    7.


    Quỹ đầu tư phát triển


    417


    13


    6.065.867.374


    2.646.284.945

    8.


    Quỹ dự phòng tài chính


    418


    13


    307.745.729


    145.890.294

    9.


    Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu


    419








    -

    10.


    Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối


    420


    13


    14.645.896.787


    3.202.288.696

    II.


    Nguồn kinh phí và quỹ khác


    430





    1.075.431.861


    62.681.088

    1.


    Quỹ khen thưởng, phúc lợi


    431


    13


    1.075.431.861


    62.681.088

    2.


    Nguồn kinh phí


    432





    -


    -

    3.


    Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ


    433





    -


    -




    TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN


    440





    85.613.998.831


    53.187.139.473



    Bảng cân đối kế toán chuẩn ................. Mọi người xem nhé .
  5. alibaba2007

    alibaba2007 Thành viên quen thuộc

    Tham gia ngày:
    19/03/2007
    Đã được thích:
    0
    Mà làm quái có chuyện chia nhiêu fnhư này
  6. tuananhdao

    tuananhdao Thành viên rất tích cực

    Tham gia ngày:
    14/03/2007
    Đã được thích:
    3
    Khà khà hay đấy hhè tật tháng 8 mơi chốt . ÔI các pác những con người sẽ trở thành bất tử . Hô Hô
  7. lucky-girl

    lucky-girl Thành viên quen thuộc

    Tham gia ngày:
    14/03/2007
    Đã được thích:
    0
    Không cần tranh mua đâu, nếu muốn mua thì cứ PM cho tôi, đảm bảo có từ 50 nghìn trở lên cho bác ngay
  8. tranquyt

    tranquyt Thành viên gắn bó với f319.com Not Official

    Tham gia ngày:
    18/06/2006
    Đã được thích:
    1.047
    Các chỉ số của S99 đều rất tốt về cả FA và TA .Tại sao 1 tradẻ lại quyên điều đó được nhỉ?
    Xét về TA thì S99 còn có thể lên 7 phiên nữa, còn về FA thì vô đối trên cả 2 sàn...
  9. nitatqng

    nitatqng Thành viên gắn bó với f319.com

    Tham gia ngày:
    25/05/2004
    Đã được thích:
    361
    S99 có tin gì mà người ta bán nhiều thế nhỉ
    Chắc vì tia chia cp 1:1
    Với lại ngành xây dựng lao đao quá
  10. tranquyt

    tranquyt Thành viên gắn bó với f319.com Not Official

    Tham gia ngày:
    18/06/2006
    Đã được thích:
    1.047
    hổ báo đang rình rập nhòm nghó

Chia sẻ trang này