SMC SMC SMC hay quá có ngày chốt rồi

Discussion in 'Thị trường chứng khoán' started by susuchin, Apr 16, 2007.

1255 người đang online, trong đó có 502 thành viên. 23:44 (UTC+07:00) Bangkok, Hanoi, Jakarta
  1. 0 người đang xem box này(Thành viên: 0, Khách: 0)
thread_has_x_view_and_y_reply
  1. altavista

    altavista Thành viên mới

    Joined:
    Sep 13, 2003
    Likes Received:
    0
    Báo cáo Quý 1 có rồi đây

    http://www.steelmaterials.com.vn/stockinfomation.php?cid=9&id=112

    Báo cáo quý I năm 2007

    Ngày đăng: 04/20/2007 04:28:02

    BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN

    Tại ngày 31 tháng 03 năm 2007




    Đơn vị tính: đồng

    Chỉ tiêu
    Mã số
    Thuyết minh
    Số cuối năm
    Số đầu năm

    1
    2
    3
    4
    5

    A.Tài sản ngắn hạn
    100

    467.615.742.104
    386.252.135.014

    (100 = 110 + 120 + 130 + 140 + 150 )


    I.Tiền và các khoản tương đương tiền
    110

    19.484.544.392
    22.115.068.383

    1.Tiền
    111
    V.01
    19.484.544.392
    22.115.068.383

    2.Các khoản tương đương tiền
    112




    II.Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
    120
    V.02
    25.479.375.632
    22.844.564.165

    1.Đầu tư ngắn hạn
    121

    25.479.375.632
    22.844.564.165

    2.Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn (*)(2)
    129




    III.Các khoản phải thu ngắn hạn
    130

    248.886.168.076
    220.618.349.112

    1.Phải thu của khách hàng
    131

    227.184.786.274
    216.488.576.942

    2.Trả trước cho người bán
    132

    21.241.850.582
    1.901.914.973

    3.Phải thu nội bộ ngắn hạn
    133




    4.Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
    134




    5.Các khoản phải thu khác
    138
    V.03
    459.531.220
    2.227.857.197

    6.Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi (*)
    139




    IV.Hàng tồn kho
    140

    105.406.554.392
    53.182.971.845

    1.Hàng tồn kho
    141
    V.04
    105.406.554.392
    53.182.971.845

    2.Dự phòng giảm giá hàng tồn kho (*)
    149




    V.Tài sản ngắn hạn khác
    150

    68.359.099.612
    67.491.181.509

    1.Chi phí trả trước ngắn hạn
    151

    22.477.785
    29.011.125

    2.Thuế GTGT được khấu trừ
    152

    4.239.439.289
    1.547.925.847

    3.Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
    154
    V.05
    27.188.001


    4.Tài sản ngắn hạn khác
    158

    64.069.994.537
    65.914.244.537













    B.Tài sản dài hạn
    200

    15.735.188.292
    10.791.542.397

    (200 = 210 + 220 + 240 + 250 + 260 )


    I.Các khoản phải thu dài hạn
    210




    1. Phải thu dài hạn của khách hàng
    211




    2. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc
    212




    3. Phải thu dài hạn nội bộ
    213
    V.06



    4. Phải thu dài hạn khác
    218
    V.07



    5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi (*)
    219




    II.Tài sản cố định
    220

    12.554.057.192
    7.610.411.297

    1. Tài sản cố định hữu hình
    221
    V.08
    5.832.059.871
    4.053.470.603

    . Nguyên giá
    222

    7.926.531.414
    5.820.374.441

    . Giá trị hao mòn lũy kế (*)
    223

    (2.094.471.543)
    (1.766.903.838)

    2. Tài sản cố định thuê tài chính
    224
    V.09



    . Nguyên giá
    225




    . Giá trị hao mòn lũy kế (*)
    226




    1. Tài sản cố định vô hình
    227
    V.10
    79.454.160
    105.884.160

    . Nguyên giá
    228

    105.884.160
    105.884.160

    . Giá trị hao mòn lũy kế (*)
    229

    (26.430.000)


    4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
    230
    V.11
    6.642.543.161
    3.451.056.534

    III.Bất động sản đầu tư
    240
    V.12



    . Nguyên giá
    241




    . Giá trị hao mòn lũy kế (*)
    242




    IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
    250

    3.181.131.100
    3.181.131.100

    1. Đầu tư vào công ty con
    251




    2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
    252

    2.931.131.100
    2.931.131.100

    3. Đầu tư dài hạn khác
    258
    V.13
    250.000.000
    250.000.000

    4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn (*)
    259




    V. Tài sản dài hạn khác
    260




    1. Chi phí trả trước dài hạn
    261
    V.14



    2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
    262
    V.21



    3. Tài sản dài hạn khác
    268




    Tổng cộng tài sản (270=100+200)
    270

    483.350.930.396
    397.043.677.411







    Nguồn vốn
    Mã số
    Thuyết minh
    Số cuối kỳ
    Số đầu năm

    1
    2

    3
    4

    A.Nợ phải trả
    300

    378.806.857.179
    295.121.136.722

    (300 = 310 + 330 )


    I. Nợ ngắn hạn
    310

    365.851.842.398
    287.161.284.918

    1. Vay và nợ ngắn hạn
    311
    V.15
    134.962.700.000
    107.287.700.000

    2. Phải trả người bán
    312

    222.349.467.021
    173.834.358.816

    3. Người mua trả tiền trước
    313

    6.256.554.715
    2.884.639.668

    4. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
    314
    V.16
    516.472.674
    41.218.766

    5. Phải trả người lao động
    315

    371.972.778


    6. Chi phí phải trả
    316
    V.17
    1.176.164.086
    479.780.400

    7. Phải trả nội bộ
    317




    8. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồn xây dựng
    318

    8.313.035


    9. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
    319
    V.18
    210.198.089
    2.633.587.268

    10. Dự phòng phải trả ngắn hạn
    320




    II. Nợ dài hạn
    330

    12.955.014.781
    7.959.851.804

    1. Phải trả dài hạn người bán
    331




    2. Phải trả dài hạn nội bộ
    332
    V.19



    3. Phải trả dài hạn khác
    333




    4. Vay và nợ dài hạn
    334
    V.20
    12.955.014.781
    7.927.518.118

    5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
    335
    V.21



    6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
    336


    32.333.686

    7. Dự phòng phải trả dài hạn
    337















    B.Vốn chủ sở hữu
    400

    104.544.073.214
    101.922.540.689

    (400 = 410 + 430)


    I Vốn chủ sở hữu
    410

    105.555.345.985
    102.099.669.029

    1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
    411

    60.000.000.000
    60.000.000.000

    2. Thặng dư vốn cổ phần
    412

    18.171.009.600
    18.171.009.600

    3. Vốn khác của chủ sở hữu
    413




    4. Cổ phiếu quỹ
    414




    5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
    415




    6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
    416




    7. Quỹ đầu tư phát triển
    417

    3.357.267.361
    3.296.127.432

    8. Quỹ dự phòng tài chính
    418

    335.618.140
    335.618.140

    9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sỡ hữu
    419




    10. Lợi nhuận chưa phân phối
    420

    23.691.450.884
    20.296.913.857

    11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
    421




    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
    430

    (1.011.272.771)
    (177.128.340)

    1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
    431

    (1.011.272.771)
    (177.128.340)

    2. Nguồn kinh phí
    432
    V.23



    3. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
    433




    Tổng cộng nguồn vốn (440=300+400)
    440

    483.350.930.393
    397.043.677.411




    BÁO CÁO KẾT QUẢ KINH DOANH GIỮA NIÊN ĐỘ

    (Dạng đầy đủ)

    Quý I năm 2007





    Đơn vị tính: đồng

    Chỉ tiêu
    Mã số
    Thuyết minh
    Quý I
    Lũy kế từ đầu năm đến cuối kỳ này

    Năm nay
    Năm trước
    Năm nay
    Năm trước

    1
    2
    3
    4
    5
    6
    7

    1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ
    01
    VI.25
    531.337.125.087
    425.933.139.818
    531.337.125.087
    425.933.139.818

    2. Các khỏan giảm trừ doanh thu
    02

    5.755.667
    77.535.782
    5.755.667
    77.535.782

    3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10 = 01 - 02)
    10

    531.331.369.420
    425.855.604.036
    531.331.369.420
    425.855.604.036

    4. Giá vốn hàng bán
    11
    VI.27
    518.365.582.410
    418.769.000.058
    518.365.582.410
    418.769.000.058

    5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ (20 = 10 - 11)
    20

    12.965.787.010
    7.086.603.978
    12.965.787.010
    7.086.603.978

    6. Doanh thu hoạt động tài chính
    21
    VI.26
    5.419.056.773
    2.886.647.201
    5.419.056.773
    2.886.647.201

    7. Chi phí tài chính
    22
    VI.28
    3.828.539.243
    1.842.244.178
    3.828.539.243
    1.842.244.178

    Trong đó: Lãi vay phải trả
    23

    3.717.409.365
    1.817.772.042
    3.717.409.365
    1.817.772.042

    8. Chi phí bán hàng
    24

    3.899.029.355
    2.192.603.692
    3.899.029.355
    2.192.603.692

    9. Chi phí quản lý doanh nghiệp
    25

    1.536.123.228
    745.027.877
    1.536.123.228
    745.027.877

    10. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh: = 20+(21-22)-(24+25)
    30

    9.121.151.957
    5.193.375.432
    9.121.151.957
    5.193.375.432

    11. Thu nhập khác
    31

    181.138.420
    126.663.753
    181.138.420
    126.663.753

    12. Chi phí khác
    32

    60.608
    300.538
    60.608
    300.538

    13. Lợi nhuận khác: (40 = 31 - 32)
    40

    181.077.812
    126.363.215
    181.077.812
    126.363.215

    14. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế: (50 = 30 + 40)
    50

    9.302.229.769
    5.319.738.647
    9.302.229.769
    5.319.738.647

    15. Chi phí thuế TNDN hiện hành
    51
    VI.30
    1.107.692.742

    1.107.692.742


    15. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
    52
    VI.30





    17. Lợi nhuận sau thuế Thu nhập doanh nghiệp: (60=50-51-52)
    60

    8.194.537.027
    5.319.738.647
    8.194.537.027
    5.319.738.647

    18. Lãi cơ bản trên cổ phiếu (*)
    70

    1.366
    1.419
    1.366
    1.419
  2. Giaydo

    Giaydo Thành viên rất tích cực

    Joined:
    Apr 4, 2004
    Likes Received:
    0
    Báo cáo tài chính quá ấn tượng, lại sắp phát hành cổ phiếu thưởng, giá thì quả rẻ luôn, đầy tiềm năng

Share This Page